Công tắc/Bộ đo áp suất Dwyer Series A3000
Giá bán:
Liên Hệ
Thông tin sản phẩm
Series A3000 Photohelic® của Dwyer là thiết bị đa năng kết hợp giữa đồng hồ đo chênh áp Magnehelic® với công tắc áp suất relay kép, mang lại giải pháp giám sát và điều khiển áp suất chính xác cao.
✔ Giám sát 3 trong 1: Tích hợp đồng hồ đo áp suất, công tắc áp suất thấp và công tắc áp suất cao trong một thiết bị
✔ Độ chính xác vượt trội: Duy trì độ chính xác ±2% trên toàn thang đo nhờ cơ cấu chuyển động Magnehelic® không ma sát
✔ Điều khiển linh hoạt: Các relay DPDT cho phép cài đặt điểm đóng ngắt độc lập trên toàn bộ dải đo áp suất
✔ Độ bền công nghiệp: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được rung động và sốc cơ học tốt
✔ Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho điều khiển quạt, lọc khí, hệ thống khí nén và các ứng dụng phòng sạch
Thẻ:
-
🚚 Nhập khẩu trực tiếp bởi DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED.
-
✅ Chất lượng : Hàng mới 100%, đảm bảo chính hãng, đầy đủ hồ sơ nhập khẩu.
-
🛠️ Bảo hành : 12 tháng, (tùy chọn 36 tháng).
-
📞 Phone : 0937972339
Cam kết sản phẩm
- Đặc tính kĩ thuật
- Tên của sản phẩm
- Tài liệu kĩ thuật hợp chuẩn
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thương hiệu |
DWYER (USA) |
|
Dịch vụ (Môi chất) |
Không khí và các loại khí không cháy, tương thích |
|
Độ chính xác |
±2% của FS (3% cho -0, 4% cho -00) tại 70°F |
|
Giới hạn áp suất |
-20" Hg đến 25 psig (-0.677 bar đến 1.72 bar) |
|
Giới hạn nhiệt độ |
20 đến 120°F (-6.67 đến 48.9°C) |
|
Nguồn điện |
120 VAC, 50/60 Hz (Tùy chọn 240 VAC hoặc 24 VDC) |
|
Loại Switch |
Mỗi điểm đặt có 2 relay DPDT |
|
Định mức Relay |
10A @ 120 VAC, 6A @ 240 VAC |
|
Kết nối quá trình |
1/8" female NPT |
|
Kích thước mặt số |
4" (101.6 mm) |
Bảng Tra Cứu Model Series A3000 & A3300 Photohelic®
|
Model |
Dải đo (Range) |
|
A3000-00 |
0-0.25 in w.c. |
|
A3000-0 |
0-0.50 in w.c. |
|
A3001 |
0-1.0 in w.c. |
|
A3002 |
0-2.0 in w.c. |
|
A3003 |
0-3.0 in w.c. |
|
A3004 |
0-4.0 in w.c. |
|
A3005 |
0-5.0 in w.c. |
|
A3006 |
0-6.0 in w.c. |
|
A3010 |
0-10 in w.c. |
|
A3015 |
0-15 in w.c. |
|
A3020 |
0-20 in w.c. |
|
A3025 |
0-25 in w.c. |
|
A3030 |
0-30 in w.c. |
|
A3040 |
0-40 in w.c. |
|
A3050 |
0-50 in w.c. |
|
A3080 |
0-80 in w.c. |
|
A3100 |
0-100 in w.c. |
|
A3150 |
0-150 in w.c. |
|
A3300-0 |
0.25-0-0.25 in w.c. |
|
A3301 |
0.5-0-0.5 in w.c. |
|
A3302 |
1-0-1 in w.c. |
|
A3304 |
2-0-2 in w.c. |
|
A3310 |
5-0-5 in w.c. |
|
A3320 |
10-0-10 in w.c. |
|
A3330 |
15-0-15 in w.c. |
|
Model |
Dải đo (Range) |
|
A3000-6MM |
0-6 mm w.c. |
|
A3000-10MM |
0-10 mm w.c. |
|
A3000-25MM |
0-25 mm w.c. |
|
A3000-50MM |
0-50 mm w.c. |
|
A3000-80MM |
0-80 mm w.c. |
|
A3000-100MM |
0-100 mm w.c. |
|
A3300-20MM |
10-0-10 mm w.c. |
|
A3300-30MM |
15-0-15 mm w.c. |
|
A3000-60PA |
0-60 Pa |
|
A3000-125PA |
0-125 Pa |
|
A3000-250PA |
0-250 Pa |
|
A3000-500PA |
0-500 Pa |
|
A3000-750PA |
0-750 Pa |
|
A3300-250PA |
125-0-125 Pa |
|
A3300-500PA |
250-0-250 Pa |
|
A3000-1KPA |
0-1 kPa |
|
A3000-1.5KPA |
0-1.5 kPa |
|
A3000-2KPA |
0-2 kPa |
|
A3000-3KPA |
0-3 kPa |
|
A3000-4KPA |
0-4 kPa |
|
A3000-5KPA |
0-5 kPa |
|
A3000-8KPA |
0-8 kPa |
|
A3000-10KPA |
0-10 kPa |
|
A3000-15KPA |
0-15 kPa |
|
A3000-20KPA |
0-20 kPa |
|
A3300-1KPA |
0.5-0-0.5 kPa |
|
A3300-3KPA |
1.5-0-1.5 kPa |
Mã SP:SERIES A3000
Quy cách:
Tình trạng:Còn hàng
Giá:
0703570101
Series A3000, A3000-0, A3001, A3002, A3003, A3004, A3005, A3006, A3008, A3010, A3015, A3020, A3025, A3030, A3040, A3050, A3060, A3080, A3100, A3150, A3000-00N, A3300-0, A3301, A3302, A3304, A3310, A3320, A3330, A3000-00AV, A3000-0AV, A3001AV, A3002AV, A3010AV, A3000-6MM, A3000-10MM, A3000-25MM, A3000-50MM, A3000-80MM, A3000-100MM, A3300-20MM, A3300-30MM, A3000-60PA, A3000-125PA, A3000-250PA, A3000-500PA, A3000-750PA, A3300-250PA, A3300-500PA, A3000-1KPA, A3000-1.5KPA, A3000-2KPA, A3000-3KPA, A3000-4KPA, A3000-5KPA, A3000-8KPA, A3000-10KPA, A3000-15KPA, A3000-20KPA, A3000-25KPA, A3000-30KPA, A3300-1KPA, A3300-3KPA