Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thương hiệu |
DWYER (USA) |
|
Dịch vụ (Môi chất) |
Không khí và các loại khí không cháy, tương thích |
|
Độ chính xác |
±2.0% FS (tại 70°F) |
|
Giới hạn áp suất |
-20" Hg đến 25 psig (-0.677 bar đến 1.72 bar) |
|
Giới hạn nhiệt độ |
20 đến 120°F (-6.67 đến 48.9°C) |
|
Tín hiệu ngõ ra |
4-20 mA, loại 2 dây |
|
Nguồn điện |
10 đến 35 VDC |
|
Kết nối quá trình |
1/8" female NPT |
|
Kích thước mặt số |
4" (101.6 mm) |
|
Trọng lượng |
1 lb, 12.6 oz (811 g) |
Bảng Tra Cứu Model Series 605 Magnehelic®
|
Model |
Dải đo (Range) |
Áp suất tối đa |
Độ chính xác Điện (±%) |
Độ chính xác Cơ (±%) |
|
605-00N |
0.05-0-0.2 in w.c. |
10 psi (68.95 kPa) |
4 |
4 |
|
605-11 |
0 to ±.25 in w.c. |
10 psi (68.95 kPa) |
2 |
3 |
|
605-0 |
0 to .50 in w.c. |
10 psi (68.95 kPa) |
2 |
3 |
|
605-1 |
0 to 1.0 in w.c. |
10 psi (68.95 kPa) |
2 |
2 |
|
605-2 |
0 to 2.0 in w.c. |
2 psi (13.79 kPa) |
0.5 |
2 |
|
605-3 |
0 to 3.0 in w.c. |
2 psi (13.79 kPa) |
0.5 |
2 |
|
605-6 |
0 to 6.0 in w.c. |
2 psi (13.79 kPa) |
0.5 |
2 |
|
605-10 |
0 to 10 in w.c. |
2 psi (13.79 kPa) |
0.5 |
2 |
|
605-20 |
0 to 20.0 in w.c. |
11 psi (75.8 kPa) |
0.5 |
2 |
|
605-30 |
0 to 30 in w.c. |
11 psi (75.8 kPa) |
0.5 |
2 |
|
605-50 |
0 to 50 in w.c. |
11 psi (75.8 kPa) |
0.5 |
2 |
|
605-12 |
0 to ±60 Pa |
10 psi (68.95 kPa) |
4 |
4 |
|
605-13 |
0 to ±100 Pa |
10 psi (68.95 kPa) |
2 |
2 |
|
605-60PA |
0 to 60 Pa |
10 psi (68.95 kPa) |
2 |
4 |
|
605-125PA |
0 to 125 Pa |
10 psi (68.95 kPa) |
2 |
3 |
|
605-250PA |
0 to 250 Pa |
10 psi (68.95 kPa) |
2 |
2 |
|
605-500PA |
0 to 500 Pa |
2 psi (13.79 kPa) |
0.5 |
2 |