Dwyer 628-90-GH-P1-E1-S1: Bộ truyền áp suất 0–50 psig, 4–20 mA – Thông số, cấu hình và ứng dụng
Dwyer 628-90-GH-P1-E1-S1 là một cấu hình thuộc Series 628 Industrial Pressure Transmitters, phù hợp cho các điểm đo áp suất cần tín hiệu 4–20 mA đưa về hệ thống giám sát hoặc điều khiển. Điểm quan trọng khi lựa chọn model này không chỉ nằm ở tên Series 628 mà còn ở từng thành phần trong mã model, bởi mỗi ký hiệu xác định dải đo, kiểu vỏ, kết nối quá trình, kết nối điện và tín hiệu đầu ra.
Bài viết dưới đây tập trung vào đúng cấu hình 628-90-GH-P1-E1-S1 theo catalog Series 626 & 628: dải đo 0–50 psig, độ chính xác ±1.0% FS, ngõ ra 4–20 mA, kết nối quá trình 1/4" male NPT, kết nối điện E1 và vỏ GH.

Dwyer 628-90-GH-P1-E1-S1 – cấu hình Series 628 với dải đo 0–50 psig và ngõ ra 4–20 mA.
1. Dwyer 628-90-GH-P1-E1-S1 là gì?
Series 628 là dòng bộ truyền áp suất công nghiệp của Dwyer. Catalog mô tả Series 628 là lựa chọn hướng đến các ứng dụng OEM với cảm biến có độ chính xác 1% full scale. Phần tiếp xúc môi chất bằng thép không gỉ 316L giúp thiết bị làm việc với nhiều loại khí và chất lỏng tương thích.
Trong thực tế, pressure transmitter nhận áp suất tại điểm đo và chuyển đổi giá trị đó thành tín hiệu điện để thiết bị điều khiển hoặc giám sát có thể đọc. Với cấu hình S1, model này sử dụng tín hiệu dòng 4–20 mA.
2. Giải mã model 628-90-GH-P1-E1-S1
628 – Series và cấp chính xác
Mã 628 xác định Series 628. Theo catalog, độ chính xác của Series 628 là 1.0% FS; RSS là 0.5%, bao gồm tuyến tính, độ trễ và độ lặp lại.
90 – Dải đo 0–50 psig
Trong Model Chart, mã range 09 tương ứng 0–50 psi. Vì vậy model 628-90-GH-P1-E1-S1 được sử dụng với dải đo gauge 0–50 psig. Đây là thông số cần phân biệt rõ với giới hạn áp suất của thiết bị.
GH – General Purpose Housing
GH là General Purpose Housing. Catalog nêu Series 626/628 có vỏ bảo vệ NEMA 4X (IP66), hỗ trợ sử dụng trong môi trường có bụi, hạt và các điều kiện công nghiệp phù hợp với cấp bảo vệ của vỏ.
P1 – Kết nối 1/4" male NPT
P1 xác định kết nối quá trình 1/4" male NPT. Đây là thông tin cần kiểm tra với vị trí lắp đặt thực tế để tránh phải thay đổi đầu nối khi thi công.
E1 – Cable gland với 3 ft cáp đấu sẵn
E1 là cable gland với 3 ft of prewired cable. Kết nối điện là một phần của mã model và không nên suy đoán chỉ từ hình ảnh sản phẩm.
S1 – Tín hiệu 4–20 mA
S1 tương ứng với tín hiệu đầu ra 4–20 mA. Catalog yêu cầu nguồn 10–30 VDC đối với ngõ ra này.
3. Bảng thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
628-90-GH-P1-E1-S1 |
|
Series |
Dwyer Series 628 |
|
Dải đo |
0–50 psig |
|
Độ chính xác |
±1.0% FS; RSS ±0.5% |
|
Maximum Pressure |
100 psig |
|
Over Pressure |
500 psig |
|
Ngõ ra |
4–20 mA |
|
Nguồn |
10–30 VDC |
|
Process connection |
1/4" male NPT |
|
Electrical connection |
Cable gland + 3 ft prewired cable |
|
Wetted materials |
316L stainless steel |
|
Temperature limit |
-18 đến 93°C |
|
Compensated temperature |
-18 đến 79°C |
|
Response time |
300 ms |
|
Enclosure |
NEMA 4X (IP66) |
4. Dải đo, Maximum Pressure và Over Pressure khác nhau thế nào?
Đây là ba khái niệm dễ bị nhầm khi đọc catalog. 0–50 psig là dải đo mà model được cấu hình để đo. Với range 09, bảng Pressure Limits của catalog ghi Maximum Pressure 100 psig và Over Pressure 500 psig. Không nên dùng 100 hoặc 500 psig làm dải đo của model.
Khi chọn thiết bị, dải đo cần phù hợp với áp suất vận hành thực tế. Đồng thời, kỹ sư cần kiểm tra các giới hạn áp suất để đánh giá điều kiện làm việc của điểm đo.
5. Tín hiệu 4–20 mA có vai trò gì?
Ở cấu hình S1, transmitter xuất tín hiệu 4–20 mA. Tín hiệu này có thể được đưa đến thiết bị có đầu vào dòng tương thích để phục vụ hiển thị, giám sát hoặc điều khiển. Catalog Series 626/628 ghi nguồn cấp 10–30 VDC cho cấu hình 4–20 mA và loop resistance tối đa 0–1000 Ω với công thức Rmax = 50(Vps-10) Ω.
6. Vật liệu và điều kiện nhiệt độ
Phần tiếp xúc môi chất sử dụng Type 316L stainless steel. Catalog xác định service là các khí và chất lỏng tương thích. Vì vậy, trước khi ứng dụng cho một môi chất cụ thể, cần kiểm tra tính tương thích vật liệu thay vì mặc định rằng thiết bị phù hợp với mọi loại chất lỏng hoặc hóa chất.
Giới hạn nhiệt độ là 0 đến 200°F (-18 đến 93°C), trong khi compensated temperature range là 0 đến 175°F (-18 đến 79°C). Thermal effect được ghi ±0.02% FS/°F, bao gồm zero và span.
7. Các ứng dụng được Dwyer liệt kê
Catalog Series 626 & 628 liệt kê các nhóm ứng dụng gồm compressors, pumping systems, irrigation equipment, hydraulic và industrial process monitoring. Khi triển khai trong một hệ thống cụ thể, cần đối chiếu dải áp suất, môi chất, nguồn, kiểu kết nối và yêu cầu điều khiển của dự án.
8. Checklist trước khi đặt model 628-90-GH-P1-E1-S1
-
Xác nhận dải cần đo có phù hợp 0–50 psig hay không.
-
Xác nhận thiết bị cần đo áp suất gauge.
-
Kiểm tra môi chất với 316L stainless steel wetted parts.
-
Kiểm tra ren 1/4" male NPT tại vị trí lắp.
-
Đảm bảo hệ thống nhận tín hiệu 4–20 mA.
-
Kiểm tra nguồn 10–30 VDC.
-
Xác nhận kiểu đấu dây E1 phù hợp với phương án thi công.
-
Đối chiếu toàn bộ mã model trước khi đặt hàng.
9. Câu hỏi thường gặp
628-90-GH-P1-E1-S1 có dải đo bao nhiêu?
Dải đo của cấu hình này là 0–50 psig.
Model này có ngõ ra 0–10 VDC không?
Không ở cấu hình S1. S1 là 4–20 mA. Series có các tùy chọn output khác, nhưng phải chọn đúng mã output tương ứng.
628-90 có phải dải 0–90 psi không?
Không. Trong cách đặt mã của catalog, phần range tương ứng range number 09 và dải đo 0–50 psi; không nên diễn giải “90” thành 90 psi.
Có thể chỉ ghi “Dwyer Series 628” khi yêu cầu báo giá không?
Nên ghi đầy đủ model vì Series 628 có nhiều dải đo, kết nối và tín hiệu đầu ra khác nhau.
Tham khảo thêm các sản phẩm Dwyer tại DLK, danh mục cảm biến và giải pháp đo áp suất Dwyer trong hệ thống HVAC.