Thân van bướm điện Honeywell Series V9BF
Giá bán:
Liên Hệ
Thông tin sản phẩm
Honeywell Series V9BF là dòng van bướm điều khiển kiểu Wafer cao cấp, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống nước lạnh, nước nóng và các ứng dụng HVAC công nghiệp với khả năng vận hành bền bỉ.
✔ Độ kín tối ưu: Thiết kế Seat bằng cao su EPDM đảm bảo khả năng đóng kín tuyệt đối, ngăn ngừa rò rỉ
✔ Vật liệu bền bỉ: Thân van bằng gang dẻo kết hợp với đĩa van bằng thép không gỉ hoặc gang mạ niken
✔ Dải kích thước rộng: Cung cấp đầy đủ các kích cỡ từ DN50 đến DN600, đáp ứng mọi quy mô hệ thống
✔ Tiêu chuẩn kết nối: Phù hợp với các tiêu chuẩn mặt bí} phổ biến như PN10, PN16 và ANSI125/150
✔ Lắp đặt linh hoạt: Mặt bích trên đạt chuẩn ISO 5211 giúp dễ dàng kết nối với các loại động cơ điện
Thẻ:
-
🚚 Nhập khẩu trực tiếp bởi DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED.
-
✅ Chất lượng : Hàng mới 100%, đảm bảo chính hãng, đầy đủ hồ sơ nhập khẩu.
-
🛠️ Bảo hành : 12 tháng, (tùy chọn 36 tháng).
-
📞 Phone : 0937972339
Cam kết sản phẩm
- Đặc tính kĩ thuật
- Tên của sản phẩm
- Tài liệu kĩ thuật hợp chuẩn
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thương hiệu |
HONEYWELL (USA) |
|
Kích thước (Size) |
DN50 - DN600 |
|
Áp suất định mức |
PN16 / PN10 |
|
Môi chất |
Nước, Nước nóng, Dung dịch Glycol |
|
Nhiệt độ môi chất |
-10°C đến 120°C |
|
Vật liệu thân |
Gang dẻo (Ductile Iron GGG40) |
|
Vật liệu đệm (Seat) |
EPDM |
Bảng thông số kích thước V9BFW Wafer Type
|
Model |
Size |
L |
H1 |
H2 |
N-Ød |
ISO 5211 |
□ B |
Kg |
|
V9BFW16-050 |
DN50 |
43 |
62 |
136 |
4-19 |
F07 |
11 |
3.0 |
|
V9BFW16-080 |
DN80 |
46 |
89 |
151 |
4-19 |
F07 |
11 |
4.5 |
|
V9BFW16-100 |
DN100 |
52 |
106 |
175 |
4-19 |
F07 |
11 |
6.0 |
|
V9BFW16-150 |
DN150 |
56 |
131 |
203 |
4-23 |
F07 |
14 |
9.2 |
|
V9BFW16-200 |
DN200 |
60 |
164 |
246 |
4-23 |
F10 |
17 |
15.0 |
|
V9BFW16-300 |
DN300 |
78 |
235 |
296 |
4-28 |
F10 |
22 |
35.0 |
|
V9BFW16-600 |
DN600 |
154 |
450 |
562 |
4-37 |
F16 |
36 |
205 |
Bảng thông số kích thước V9BFL Lug Type
|
Model |
Size |
L |
ØD |
N-Ød (Ren) |
ISO 5211 |
□ B |
Kg |
|
V9BFL16-050 |
DN50 |
43 |
125 |
4-M16 |
F07 |
11 |
3.95 |
|
V9BFL16-100 |
DN100 |
52 |
180 |
8-M16 |
F07 |
11 |
7.2 |
|
V9BFL16-200 |
DN200 |
60 |
295 |
12-M20 |
F10 |
17 |
20.0 |
|
V9BFL16-300 |
DN300 |
78 |
410 |
12-M24 |
F10 |
22 |
48.0 |
|
V9BFL16-500 |
DN500 |
127 |
650 |
20-M30 |
F14 |
36 |
175 |
Bảng thông số kích thước V9BFF Flanged Type
|
Model |
Size |
L (Chiều dài) |
Ø D |
N-ØD (Lỗ) |
ISO 5211 |
□ B |
Kg |
|
V9BFF16-050 |
DN50 |
108 |
125 |
4-19 |
F07 |
11 |
7.8 |
|
V9BFF16-150 |
DN150 |
140 |
240 |
8-23 |
F07 |
14 |
21.7 |
|
V9BFF16-300 |
DN300 |
178 |
410 |
12-28 |
F10 |
22 |
57.9 |
|
V9BFF16-450 |
DN450 |
222 |
585 |
20-31 |
F14 |
36 |
157 |
|
V9BFF16-600 |
DN600 |
267 |
770 |
20-37 |
F16 |
36 |
245 |
📂 Danh mục tài liệu đi kèm
Mã SP:V9BF Series
Quy cách:
Tình trạng:Còn hàng
Giá:
0703570101
V9BFW16-050, V9BFW16-065, V9BFW16-080, V9BFW16-100, V9BFW16-125, V9BFW16-150, V9BFW16-200, V9BFW16-250, V9BFW16-300, V9BFW16-350, V9BFW16-400, V9BFW16-450, V9BFW16-500, V9BFW16-600, V9BFF16-050, V9BFF16-065, V9BFF16-080, V9BFF16-100, V9BFF16-125, V9BFF16-150, V9BFF16-200, V9BFF16-250, V9BFF16-300, V9BFF16-350, V9BFF16-400, V9BFF16-450, V9BFF16-500, V9BFF16-600,