Van bướm điện dùng để đóng ngắt đường ống dẫn nước Honeywell Series V4ABFW
Giá bán:
Liên Hệ
Thông tin sản phẩm
Honeywell Series V4ABFW là dòng van bướm điều khiển điện kiểu Wafer (Electric Butterfly Valves), được thiết kế để vận hành chính xác trong các hệ thống Chiller, nước nóng và xử lý nước tòa nhà.
✔ Momen xoắn đa dạng: Động cơ OM cung cấp lực kéo mạnh mẽ từ 35 Nm đến 3500 Nm đáp ứng mọi kích cỡ van
✔ Độ kín cao: Đệm van EPDM đảm bảo khả năng đóng kín tuyệt đối, ngăn ngừa rò rỉ trong thời gian dài
✔ Điều khiển linh hoạt: Hỗ trợ điều khiển On-Off hoặc Tuyến tính (Modulating) với độ chính xác cao
✔ Tiêu chuẩn bảo vệ: Vỏ động cơ đạt chuẩn IP67, chịu được môi trường độ ẩm cao và điều kiện khắc nghiệt
✔ Vận hành thủ công: Tích hợp tay quay phụ cho phép điều chỉnh van dễ dàng khi xảy ra sự cố mất điện
Thẻ:
-
🚚 Nhập khẩu trực tiếp bởi DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED.
-
✅ Chất lượng : Hàng mới 100%, đảm bảo chính hãng, đầy đủ hồ sơ nhập khẩu.
-
🛠️ Bảo hành : 12 tháng, (tùy chọn 36 tháng).
-
📞 Phone : 0937972339
Cam kết sản phẩm
- Đặc tính kĩ thuật
- Tên của sản phẩm
- Tài liệu kĩ thuật hợp chuẩn
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thương hiệu |
HONEYWELL (USA) |
|
Loại van |
Van bướm kiểu Wafer tích hợp động cơ điện |
|
Kích cỡ đường ống |
DN50 - DN600 |
|
Áp suất làm việc |
PN16 hoặc PN25 (tùy model) |
|
Nhiệt độ môi chất |
-10 đến 90°C (EPDM Seat) |
|
Vật liệu thân van |
Gang dẻo (Ductile Iron) |
|
Vật liệu đĩa van |
Thép không gỉ (Stainless Steel 304) |
|
Nguồn cấp Actuator |
110-220VAC, 50/60Hz |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 (NEMA 4/4X) |
|
Kiểu điều khiển |
On-Off hoặc Tuyến tính (Modulating 4-20mA/2-10V) |
Bảng Tra Cứu Model Honeywell Series V4ABFW
|
Kích cỡ |
Model (On-Off) |
Model (Tuyến tính) |
Momen xoắn (Nm) |
Kvs (m3/h) |
|
Dòng Áp Lực PN16 |
|
DN50 |
V4ABFW16-050-012 |
V4ABFW16-050-112 |
35 |
109 |
|
DN65 |
V4ABFW16-065-012 |
V4ABFW16-065-112 |
35 |
177 |
|
DN80 |
V4ABFW16-080-012 |
V4ABFW16-080-112 |
35 |
243 |
|
DN100 |
V4ABFW16-100-012 |
V4ABFW16-100-112 |
35 |
483 |
|
DN125 |
V4ABFW16-125-012 |
V4ABFW16-125-112 |
90 |
822 |
|
DN150 |
V4ABFW16-150-012 |
V4ABFW16-150-112 |
90 |
1,270 |
|
DN200 |
V4ABFW16-200-012 |
V4ABFW16-200-112 |
150 |
2,550 |
|
DN250 |
V4ABFW16-250-012 |
V4ABFW16-250-112 |
400 |
4,342 |
|
DN300 |
V4ABFW16-300-012 |
V4ABFW16-300-112 |
400 |
6,708 |
|
DN350 |
V4ABFW16-350-012 |
V4ABFW16-350-112 |
1,000 |
9,793 |
|
DN400 |
V4ABFW16-400-012 |
V4ABFW16-400-112 |
1,500 |
13,467 |
|
DN450 |
V4ABFW16-450-012 |
V4ABFW16-450-112 |
2,000 |
17,836 |
|
DN500 |
V4ABFW16-500-012 |
V4ABFW16-500-112 |
2,500 |
22,933 |
|
DN600 |
V4ABFW16-600-012 |
V4ABFW16-600-112 |
3,500 |
35,431 |
|
Dòng Áp Lực PN25 |
|
DN50 |
V4ABFW25-050-012 |
V4ABFW25-050-112 |
35 |
109 |
|
DN65 |
V4ABFW25-065-012 |
V4ABFW25-065-112 |
35 |
177 |
|
DN80 |
V4ABFW25-080-012 |
V4ABFW25-080-112 |
90 |
243 |
|
DN100 |
V4ABFW25-100-012 |
V4ABFW25-100-112 |
90 |
483 |
|
DN125 |
V4ABFW25-125-012 |
V4ABFW25-125-112 |
150 |
822 |
|
DN150 |
V4ABFW25-150-012 |
V4ABFW25-150-112 |
150 |
1,270 |
|
DN200 |
V4ABFW25-200-012 |
V4ABFW25-200-112 |
400 |
2,550 |
|
DN250 |
V4ABFW25-250-012 |
V4ABFW25-250-112 |
400 |
4,342 |
|
DN300 |
V4ABFW25-300-012 |
V4ABFW25-300-112 |
650 |
6,708 |
|
DN350 |
V4ABFW25-350-012 |
V4ABFW25-350-112 |
1,000 |
9,793 |
CATALOG VALVE V4ABFW_EN
📂 Danh mục tài liệu đi kèm
Mã SP:Series V4ABFW
Quy cách:
Tình trạng:Còn hàng
Giá:
0703570101
V4ABFW16-050-012, V4ABFW16-065-012, V4ABFW16-080-012, V4ABFW16-100-012, V4ABFW16-125-012, V4ABFW16-150-012, V4ABFW16-200-012, V4ABFW16-250-012, V4ABFW16-300-012, V4ABFW16-350-012, V4ABFW16-400-012, V4ABFW16-450-012, V4ABFW16-500-012, V4ABFW16-600-012, V4ABFW25-050-012, V4ABFW25-065-012, V4ABFW25-080-012, V4ABFW25-100-012, V4ABFW25-125-012, V4ABFW25-150-012, V4ABFW25-200-012, V4ABFW25-250-012, V4ABFW25-300-012, V4ABFW25-350-012