Van bướm và thiết bị truyền động Series V9BF_NOM…H

Van bướm và thiết bị truyền động Series V9BF_NOM…H

HONEYWELL-V9BF.2

HONEYWELL-V9BF.1

HONEYWELL-NOM.4

HONEYWELL-NOM.3

HONEYWELL-NOM.2

Van bướm và thiết bị truyền động Series V9BF_NOM…H

Thông tin sản phẩm

Giải pháp van bướm điều khiển Honeywell là sự kết hợp hoàn hảo giữa thân van **Series V9BF** bền bỉ và động cơ điện **Series NOM..H** momen xoắn lớn, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong hệ thống HVAC và công nghiệp.

Van V9BF chất lượng cao: Tùy chọn kiểu Wafer, Lug hoặc Flanged với đĩa van thép không gỉ và Seat EPDM đóng kín tuyệt đối
Động cơ NOM..H mạnh mẽ: Momen xoắn từ 50 Nm đến 5000 Nm, tích hợp bộ sấy chống ngưng tụ và tay quay thủ công
Điều khiển linh hoạt: Đầy đủ các tùy chọn tín hiệu On-Off, Floating hoặc Tuyến tính (Modulating 4-20mA/0-10V)
Hiệu suất tin cậy: Khả năng chịu áp suất đóng (Shut-off pressure) lên đến 1.0 Mpa (10 Bar)
Ứng dụng rộng rãi: Lý tưởng cho hệ thống nước lạnh (Chiller), nước nóng và hệ thống xử lý nước tòa nhà

 

Thẻ:
  • 🚚 Nhập khẩu trực tiếp bởi  DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED.
  • ✅ Chất lượng  : Hàng mới 100%, đảm bảo chính hãng, đầy đủ hồ sơ nhập khẩu.
  • 🛠️ Bảo hành     : 12 tháng, (tùy chọn 36 tháng).
  • 📞 Phone          : 0937972339            

Bảng phối hợp V9BFW(L) và Actuator (Shut-Off: 1.0 Mpa)

Size Mã Van Động cơ (On-Off) Động cơ (Tuyến tính) Momen (Nm) Thời gian (s) VA
DN50-100 V9BFW(L)16-050~100 NOM16H0050 NOM16H0050P 50 20 48
DN125 V9BFW(L)16-125 NOM16H0080 NOM16H0080P 80 30 48
DN150-200 V9BFW(L)16-150~200 NOM16H0200 NOM16H0200P 200 30 92
DN250-300 V9BFW(L)16-250~300 NOM16H0400 NOM16H0400P 400 30 136
DN350-400 V9BFW(L)16-350~400 NOM16H0800 NOM16H0800P 800 35 220
DN450-500 V9BFW(L)16-450~500 NOM16H2000 NOM16H2000P 2000 70 286
DN600 V9BFW(L)16-600 NOM16H2000B NOM16H2000PB 2000 70 286

Bảng phối hợp V9BFF (Flanged) và Actuator (Shut-Off: 1.0 Mpa)

Size Mã Van Flanged Động cơ (On-Off) Động cơ (Tuyến tính) Momen (Nm) Thời gian (s) VA
DN50-100 V9BFF16-050~100 NOM16H0050 NOM16H0050P 50 20 48
DN150-200 V9BFF16-150~200 NOM16H0200 NOM16H0200P 200 30 92
DN250-300 V9BFF16-250~300 NOM16H0400 NOM16H0400P 400 30 136
DN400 V9BFF16-400 NOM16H1000 NOM16H1000P 1000 54 220
DN600 V9BFF16-600 NOM16H2000B NOM16H2000PB 2000 70 286

 

CATALOG SERIES V9BF_NOM…H_EN

Mã SP:SERIES V9BF_NOM…H

Quy cách:

Tình trạng:Còn hàng

Giá:

Số lượng

0703570101