Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thương hiệu |
HONEYWELL |
|
Ứng dụng (Môi chất) |
Nước, ethylene glycol (không dùng cho môi chất nguy hại hoặc ăn mòn) |
|
Kiểu kết nối |
Ren 1" NPT |
|
Áp suất làm việc tối đa |
10.3 bar (150 psi) |
|
Nhiệt độ môi chất |
0 đến 100°C |
|
Loại tiếp điểm (Switch) |
SPDT (1 ngõ ra relay) |
|
Định mức tiếp điểm |
15A @ 125/250 VAC |
|
Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP54 |
|
Vật liệu thanh mái chèo (Paddle) |
Thép không gỉ (Stainless steel) |
|
Kích thước đường ống |
Từ 1" đến 6" (có thanh mái chèo tương ứng) |
🎥 Video Hướng Dẫn & Thực Tế
1. Giới thiệu chi tiết Honeywell WFS-1001-H Flow Switch
2. Hướng dẫn lắp đặt và đấu nối Công tắc dòng chảy