Đồng hồ đo chênh áp suất Series 2000
🚚 Nguồn hàng: Nhập khẩu trực tiếp bởi DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED⭐ ⭐⭐⭐⭐Dòng sản phẩm: SERIES 2000✅ Chứng nhận: 💨 Dùng cho: Khí⚙️ Loại sản phẩm: Đồng hồ🔧 Chức năng: Đo chênh áp suất
Giá bán:
Liên Hệ
Thông tin sản phẩm
🏭 Hãng sản xuất: DWYEROMEGA - Thương hiệu Mỹ
⭐ Dòng sản phẩm: SERIES 2000 - Nhà máy tại: Mỹ
✅ Chứng nhận: 💨 Dùng cho: Khí
⚙️ Loại sản phẩm: Đồng hồ
🔧 Chức năng: Đo chênh áp suất
💵 Thuế VAT: Áp dụng mức 8% hoặc 10%, tùy theo chính sách hiện hành.
💰 Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng).
Thẻ:
-
🚚 Nhập khẩu trực tiếp bởi DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED.
-
✅ Chất lượng : Hàng mới 100%, đảm bảo chính hãng, đầy đủ hồ sơ nhập khẩu.
-
🛠️ Bảo hành : 12 tháng, (tùy chọn 36 tháng).
-
📞 Phone : 0937972339
Cam kết sản phẩm
- Đặc tính kĩ thuật
- Tên của sản phẩm
- Tài liệu kĩ thuật hợp chuẩn
|
SERIES 2000 |
ĐỒNG HỒ ĐO CHÊNH ÁP MAGNEHELIC®, ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT MAGNEHELIC® |
|
Đặc tính |
Mô tả |
|
Series 2000 |
Đồng Hồ Đo Chênh Áp Magnehelic® |
|
Dịch vụ (Môi chất) |
Không khí và khí tương thích, không cháy (có tùy chọn Khí tự nhiên). |
|
Vật liệu ướt |
Liên hệ nhà máy. |
|
Độ chính xác |
±2% toàn thang đo (±3% trên -0, -100 Pa, -125 Pa, 10MM và ±4% trên -00, -60 Pa, -6MM) @ 70°F (21.1°C). ±4% toàn thang đo trên các model 2000-00N, 2000-0N ở 70°F (21.1°C). |
|
Giới hạn áp suất |
-20 in Hg đến 15 psig (-0.677 đến 1.034 bar); tùy chọn MP: 35 psig (2.41 bar); tùy chọn HP: 80 psig (5.52 bar). |
|
Giới hạn nhiệt độ |
20 đến 140°F (-6.67 đến 60°C). Có tùy chọn nhiệt độ thấp. |
|
Kích thước |
Mặt đồng hồ đường kính 4" (101.6 mm). |
|
Hướng lắp đặt |
Màng ngăn ở vị trí thẳng đứng. Tham khảo ý kiến nhà máy để biết các hướng vị trí khác. |
|
Kết nối quá trình |
Hai cổng 1/8" NPT ren trong cho áp suất cao và thấp - một cặp ở bên cạnh và một cặp ở phía sau. |
|
Trọng lượng |
1 lb 2 oz (510 g), MP & HP 2 lb 2 oz (963 g). |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Hai nút bịt 1/8" NPT cho các cổng áp suất kép, hai đầu nối ống 1/8" ren ống sang ID 1/8" x 3/16", và ba bộ điều hợp gắn phẳng với vít. |
|
Phê duyệt của cơ quan |
RoHS, CE, ATEX, UKCA. Meets the technical requirements of EU Directive 2011/65/EU (RoHS II). |
Mã SP:SERIES 2000
Quy cách:
Tình trạng:Còn hàng
Giá:
0703570101
Series 2000, 2000-0, 2000-00, 2000-1000PA, 2000-100MM, 2000-100PA, 2000-10KPA, 2000-125PA, 2300-1000PA, 2050, 2300-10MM, 2000-1.5KPA, 2000-1KPA, 2000-200MM, 2000-250MM, 2000-2.5KPA, 2000-25MBAR, 2000-2KPA, 2000-300MM, 2000-300PA, 2000-300PA-AHU1, 2000-30MM, 2000-30PA, 2000-3KPA, 2000-500PA, 2000-5KPA, 2000-60NPA, 2000-60PA, 2000-750PA, 2001, 2002, 2005, 2015, 2080