Hướng dẫn Hiệu chuẩn và Cài đặt Cảm biến Dwyer Magnesense® MSX-W10-PA-LCD
Sau khi đã hoàn tất bước đấu nối điện, việc hiệu chuẩn (Calibration) và cấu hình dải đo là bước quyết định để cảm biến MSX-W10-PA-LCD hoạt động chính xác trong hệ thống HVAC hoặc phòng sạch. Với lợi thế có màn hình LCD tích hợp, việc giám sát các thông số và thao tác cài đặt trở nên trực quan hơn rất nhiều.
1. Hiểu về các phím chức năng trên MSX-W10-PA-LCD
Bên dưới nắp bảo vệ của model MSX, bạn sẽ thấy hai nút bấm vật lý quan trọng:
-
Nút Zero: Dùng để hiệu chuẩn điểm không (Zero Calibration) và giảm giá trị số khi ở trong menu cài đặt.
-
Nút Span: Dùng để hiệu chuẩn dải đo (Span Calibration) và tăng giá trị số/chuyển mục khi ở trong menu cài đặt.
Lưu ý: Có một độ trễ khoảng 3 giây từ khi bạn thả nút bấm cho đến khi thiết bị thực hiện lệnh hiệu chuẩn. Điều này giúp loại bỏ các sai số do rung động tay khi thao tác.

2. Quy trình Hiệu chuẩn Zero (Zero Calibration)
Đây là thao tác quan trọng nhất cần thực hiện định kỳ hoặc ngay sau khi lắp đặt để loại bỏ sai số tĩnh.
-
Đảm bảo cảm biến đã được cấp nguồn ít nhất 15 phút để thiết bị ổn định nhiệt độ.
-
Ngắt tất cả các ống dẫn áp suất, để hở cả hai cổng áp suất (+) và (-) ra ngoài không khí.
-
Nhấn và giữ nút Zero trong ít nhất 3 giây.
-
Màn hình LCD sẽ hiển thị chữ ZERO. Sau khi hoàn tất, màn hình sẽ quay lại hiển thị áp suất thực tế (lúc này phải là 0.000).
3. Quy trình Hiệu chuẩn Span (Span Calibration)
Thao tác này chỉ thực hiện khi bạn có thiết bị tạo áp suất chuẩn để đối chiếu.
-
Thực hiện hiệu chuẩn Zero trước.
-
Cấp mức áp suất tối đa (Full-scale) mong muốn vào cổng Dương (+). Ví dụ: Nếu bạn muốn dải đo là 100 Pa, hãy cấp chính xác 100 Pa vào cổng (+).
-
Nhấn và giữ nút Span trong ít nhất 3 giây.
-
Màn hình sẽ hiển thị chữ SPAN. Thiết bị sẽ tự động hiểu mức áp suất đang cấp vào là mức 100% của ngõ ra analog (20mA hoặc 10V).
4. Cấu hình dải đo qua DIP Switch (Quick Setup)
Model MSX-W10-PA-LCD cho phép bạn thay đổi dải đo cực kỳ nhanh chóng mà không cần máy tính. Hãy kiểm tra bảng DIP Switch trên bo mạch:
-
DIP 1 & 2 (Đơn vị): Chọn Pa, mm w.c. hoặc in w.c.
-
DIP 3 (Chế độ): OFF là đo áp suất (Pressure), ON là đo vận tốc khí (Velocity).
-
DIP 4 (Ngõ ra): OFF cho 0-10V, ON cho 0-5V.
-
DIP 5 (Hướng đo): OFF là đơn hướng (0 đến Max), ON là lưỡng hướng (± Max).
-
DIP 7 & 8 (Dải đo): Tùy chỉnh mức giới hạn trên (High range).
5. Giải mã các mã lỗi trên màn hình LCD
Trong quá trình hiệu chuẩn hoặc vận hành, nếu màn hình xuất hiện các mã sau, bạn cần xử lý ngay:
|
Mã lỗi |
Ý nghĩa |
Giải pháp |
|
OVER |
Áp suất vượt quá 3% dải đo đã chọn. |
Kiểm tra lại hệ thống hoặc tăng dải đo (DIP 7&8). |
|
UNDR |
Áp suất thấp hơn 1% dải đo dưới. |
Kiểm tra xem ống có bị ngược cổng (+) và (-) không. |
|
FAIL |
Thao tác Span không thành công. |
Kiểm tra áp suất cấp vào có ổn định hoặc đúng dải không. |
|
ER 1 |
Áp suất thực tế vượt ngưỡng chịu đựng của cảm biến. |
Ngắt áp suất ngay để tránh hỏng màng cảm biến. |
|
ER 3 |
Lỗi giao tiếp cảm biến nội bộ. |
Liên hệ kỹ thuật DLK để kiểm tra bảo hành. |
6. Khuyến cáo từ nhà phân phối DLK
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DLK – Nhà cung cấp thiết bị Dwyer chính hãng tại Việt Nam – lưu ý quý khách hàng:
-
Màn hình LCD có thể xoay 180° để phù hợp với hướng lắp đặt (ngược hoặc xuôi).
-
Nếu sử dụng trong môi trường có độ rung cao, hãy kích hoạt chế độ lọc nhiễu (Response Time) bằng cách gạt DIP 6 sang ON (độ trễ 3 giây) để con số hiển thị trên LCD không bị nhảy liên tục.
Việc làm chủ quy trình hiệu chuẩn giúp cảm biến MSX-W10-PA-LCD luôn duy trì độ chính xác cao nhất, góp phần tối ưu hóa điện năng cho hệ thống quạt hút và điều hòa trung tâm.