- Đặc tính kĩ thuật
- Tên của sản phẩm
- Tài liệu kĩ thuật hợp chuẩn
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thương hiệu |
DWYER (USA) |
|
Môi chất đo (Service) |
Vận tốc gió và nhiệt độ của không khí sạch, khô |
|
Dải đo vận tốc gió |
45 đến 6000 FPM (0.23 đến 30 m/s) |
|
Độ chính xác vận tốc gió |
±3% FS trong dải nhiệt độ từ 40 đến 90°F (4 đến 32°C) |
|
Dải đo lưu lượng thể tích |
Lên đến 19,999 tùy thuộc đơn vị lưu lượng được chọn |
|
Dải đo nhiệt độ |
-40 đến 212°F (-40 đến 100°C) |
|
Độ chính xác nhiệt độ |
±0.5°F (±0.28°C) từ 32 đến 122°F (0 đến 50°C); ±1.5°F (±0.83°C) cho các dải còn lại |
|
Giới hạn nhiệt độ vận hành |
Nhiệt độ môi trường máy: 5 đến 125°F (-15 đến 51°C) |
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình kỹ thuật số LCD 4.5 chữ số, độ phân giải 0.1%, 0.1°F/°C |
|
Kích thước đầu dò |
Chiều dài cắm 8" (203 mm); Chiều dài cáp kéo giãn lên đến 6 ft (183 cm) |
|
Nguồn điện |
Pin Alkaline 9V (đi kèm, người dùng có thể tự thay thế) |
|
Trọng lượng máy |
16 oz (454 g) |
|
Tiêu chuẩn phê duyệt |
CE, RoHS |
MODEL 471B_DWYER_DLK_EN.pdf
📂 Danh mục tài liệu đi kèm