Đồng hồ chênh áp 2000-0 Dwyer - DLK

Đồng hồ chênh áp 2000-0 Dwyer - DLK

IMG_20251121_111109

IMG_20251121_111054

Đồng hồ chênh áp 2000-0 Dwyer - DLK

🚚 Nguồn hàng: Nhập khẩu trực tiếp bởi DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED⭐ ⭐⭐⭐⭐Dòng sản phẩm: 2000-0✅ Chứng nhận: 💨 Dùng cho: Khí⚙️ Loại sản phẩm: Đồng hồ🔧 Chức năng: Đo chênh áp suất

Thông tin sản phẩm

Dwyer Magnehelic® 2000-0 là Model thuộc Series 2000, được cấu hình với dải đo 0–125 Pa. Thiết bị dùng để theo dõi áp suất chênh lệch trong các hệ thống HVAC, giám sát bộ lọc, quạt, phòng sạch và các ứng dụng đo áp suất thấp.

Model: 2000-0Dải đo: 0-0.5 inH₂O PaĐộ chính xác: ±2% FS

 

Thẻ:
  • 🚚 Nhập khẩu trực tiếp bởi  DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED.
  • ✅ Chất lượng  : Hàng mới 100%, đảm bảo chính hãng, đầy đủ hồ sơ nhập khẩu.
  • 🛠️ Bảo hành     : 12 tháng, (tùy chọn 36 tháng).
  • 📞 Phone          : 0937972339            
Đặc tính kỹ thuật
Model 2000-0
Dải đo 0-0.5 inH₂O
Đơn vị hiển thị inH₂O
Độ chính xác ±2% FS
Thương hiệu Dwyer
Dòng sản phẩm Magnehelic® Series 2000
Loại đo Áp suất chênh lệch
Môi chất Không khí và khí tương thích, không cháy
Độ chính xác tiêu chuẩn ±2% FS; một số dải thấp có sai số ±3% hoặc ±4% tùy Model
Cấp bảo vệ IP67
Kích thước mặt đồng hồ 4 inch (101,6 mm)
Vật liệu vỏ Nhôm đúc; mặt che acrylic
Vị trí lắp đặt Màng ngăn theo phương thẳng đứng
Kết nối quá trình 1/8 inch NPT cái; cổng áp cao/thấp gồm một cặp bên hông và một cặp phía sau
Tuân thủ RoHS (tùy phiên bản)
Dwyer Magnehelic® 2000-0 phù hợp với ứng dụng nào?

Dwyer Magnehelic® 2000-0 là Model thuộc Series 2000, thuộc cấu hình riêng của Series 2000. Thiết bị được sử dụng để theo dõi chênh lệch áp suất trong hệ thống HVAC, bộ lọc, AHU, quạt, phòng sạch và các ứng dụng đo áp suất thấp hoặc áp suất chênh lệch phù hợp với dải đo của Model.

Dải đo và đơn vị hiển thị cần được xác nhận theo catalog hoặc datasheet của đúng Model. Việc lựa chọn đúng Model giúp người vận hành quan sát sự thay đổi áp suất rõ ràng hơn và tránh chọn dải đo quá lớn hoặc quá nhỏ so với điều kiện vận hành thực tế.

Khi nào nên chọn 2000-0?
Chọn theo dải đo
Áp suất vận hành thực tế nên nằm trong phạm vi phù hợp với dải đo được xác nhận của Model.
Chọn theo ứng dụng
Phù hợp cho HVAC, giám sát bộ lọc, AHU, quạt, phòng sạch và các vị trí cần theo dõi áp suất chênh lệch.
Chọn theo đơn vị
Dải đo và đơn vị hiển thị cần được xác nhận theo catalog hoặc datasheet của đúng Model.
Khi nào không nên chọn Model này?

Không nên chọn 2000-0 chỉ dựa vào tên Model. Nếu áp suất vận hành thực tế thường xuyên vượt quá dải đo phù hợp của thiết bị, nên chọn Model khác trong Series 2000 có thang đo cao hơn.

Ngược lại, nếu áp suất thực tế quá thấp so với toàn thang đo, kim đồng hồ có thể di chuyển ít và khó quan sát thay đổi. Khi thay thế thiết bị, cần kiểm tra đồng thời dải đo, đơn vị hiển thị, độ chính xác, môi chất, giới hạn áp suất và yêu cầu lắp đặt.

Model gần nhất để tra cứu và thay thế

Khi cần tìm Model tương đương hoặc thay thế, hãy ưu tiên so sánh các Model có dải đo gần với điều kiện vận hành thực tế trước khi quyết định.

Nguyên tắc lắp đặt 2000-0
1. Kết nối đúng cổng áp suất: Đưa điểm áp suất cao vào cổng HIGH và điểm áp suất thấp vào cổng LOW theo yêu cầu ứng dụng.
2. Kiểm tra đường ống lấy áp: Ống cần kín, không gập, không tắc nghẽn để hạn chế sai lệch hiển thị.
3. Lắp đúng hướng dẫn kỹ thuật: Thực hiện theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và kiểm tra vị trí lắp đặt trước khi vận hành.
4. Kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng: Xác nhận đúng dải đo và điều kiện vận hành của hệ thống.
Cần hỗ trợ chọn Model tương đương?
Cung cấp cho DLK dải áp suất cần đo, đơn vị hiển thị, ứng dụng, môi chất và điều kiện lắp đặt. Các thông tin này giúp xác định nhanh Model Series 2000 hoặc thiết bị tương đương phù hợp hơn với yêu cầu thực tế.

 

SERIES 2000 ĐỒNG HỒ ĐO CHÊNH ÁP MAGNEHELIC®, ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT MAGNEHELIC®
Đặc tính Mô tả
Series 2000 Đồng Hồ Đo Chênh Áp Magnehelic®
Dịch vụ (Môi chất) Không khí và khí tương thích, không cháy (có tùy chọn Khí tự nhiên).
Vật liệu ướt Liên hệ nhà máy.
Độ chính xác ±2% toàn thang đo (±3% trên -0, -100 Pa, -125 Pa, 10MM và ±4% trên -00, -60 Pa, -6MM) @ 70°F (21.1°C). ±4% toàn thang đo trên các model 2000-00N, 2000-0N ở 70°F (21.1°C).
Giới hạn áp suất -20 in Hg đến 15 psig (-0.677 đến 1.034 bar); tùy chọn MP: 35 psig (2.41 bar); tùy chọn HP: 80 psig (5.52 bar).
Giới hạn nhiệt độ 20 đến 140°F (-6.67 đến 60°C). Có tùy chọn nhiệt độ thấp.
Kích thước Mặt đồng hồ đường kính 4" (101.6 mm).
Hướng lắp đặt Màng ngăn ở vị trí thẳng đứng. Tham khảo ý kiến nhà máy để biết các hướng vị trí khác.
Kết nối quá trình Hai cổng 1/8" NPT ren trong cho áp suất cao và thấp - một cặp ở bên cạnh và một cặp ở phía sau.
Trọng lượng 1 lb 2 oz (510 g), MP & HP 2 lb 2 oz (963 g).
Phụ kiện tiêu chuẩn Hai nút bịt 1/8" NPT cho các cổng áp suất kép, hai đầu nối ống 1/8" ren ống sang ID 1/8" x 3/16", và ba bộ điều hợp gắn phẳng với vít.
Phê duyệt của cơ quan RoHS, CE, ATEX, UKCA. Meets the technical requirements of EU Directive 2011/65/EU (RoHS II).

 

Mã SP:Bộ đo áp suất 2000-0

Quy cách:

Tình trạng:Còn hàng

Giá:

Số lượng

0703570101