Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thương hiệu |
DWYER (USA) |
|
Dịch vụ (Môi chất) |
Không khí và các loại khí không cháy, tương thích |
|
Độ chính xác |
±1% FS (tùy chọn ±0.5% hoặc ±0.25% cho các dải đo nhất định) |
|
Giới hạn áp suất |
Dải đo tối đa lên tới 28 psi (1.93 bar) tùy model |
|
Giới hạn nhiệt độ |
-4 đến 158°F (-20 đến 70°C) |
|
Tín hiệu ngõ ra |
4-20 mA, 0-5 V, 0-10 V (có thể lựa chọn qua switch) |
|
Kết nối quá trình |
Đầu cắm ống ID 1/8", 3/16", 1/4", 5 mm, 6 mm |
|
Nguồn điện |
10-36 VDC (2 dây), 17-36 VDC hoặc 21.6-33 VAC (3 dây) |
|
Cấp bảo vệ |
IP66 / NEMA 4X |
|
Tiêu chuẩn đáp ứng |
CE, VNS |
🎥 Video Hướng Dẫn & Thực Tế
1. Hướng dẫn cài đặt và cấu hình Series MSX