Động cơ điện cho van bướm Honeywell Series NOM..H

Động cơ điện cho van bướm Honeywell Series NOM..H

NOM16H0200P

NOM16H0200P (4)

NOM16H0200P (3)

Động cơ điện cho van bướm Honeywell Series NOM..H

Thông tin sản phẩm

Honeywell Series NOM..H là dòng động cơ điện xoay chiều (Electric Actuator) momen xoắn lớn, được thiết kế chuyên dụng để vận hành các dòng van bướm trong hệ thống HVAC và xử lý nước công nghiệp.

Dải lực kéo rộng: Cung cấp momen xoắn từ 50 Nm đến 5000 Nm, phù hợp cho nhiều kích cỡ van bướm
Cấu trúc chắc chắn: Vỏ hợp kim nhôm đúc đạt chuẩn IP67, chịu được môi trường khắc nghiệt
Vận hành an toàn: Tích hợp bộ ngắt nhiệt bảo vệ động cơ và tay quay vận hành thủ công khi mất điện
Độ chính xác cao: Cơ cấu bánh răng tự khóa duy trì vị trí van ổn định dưới áp lực dòng chảy
Tính năng nâng cao: Tùy chọn bộ định vị (Positioner) cho phép điều khiển tuyến tính 4-20mA hoặc 0-10V

 

Thẻ:
  • 🚚 Nhập khẩu trực tiếp bởi  DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED.
  • ✅ Chất lượng  : Hàng mới 100%, đảm bảo chính hãng, đầy đủ hồ sơ nhập khẩu.
  • 🛠️ Bảo hành     : 12 tháng, (tùy chọn 36 tháng).
  • 📞 Phone          : 0937972339            

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thương hiệu HONEYWELL (USA)
Nguồn cấp 220 VAC hoặc 24 VAC, 50/60Hz
Gó{c} quay hành trình 90° (± 5°)
Cấp bảo vệ IP67
Nhiệt độ vận hành -20°C đến 70°C
Công tắc phụ 2 x SPDT

Danh Sách Model NOM16 honeywell (Nguồn 220V)

Model (On-Off/Floating) Trọng lượng (Kg) Model (Modulating) Trọng lượng (Kg) Lực kéo (Nm)
NOM16H0050 3.3 NOM16H0050P 4.5 50
NOM16H0080 3.5 NOM16H0080P 4.7 80
NOM16H0200 10.0 NOM16H0200P 11.2 200
NOM16H0400 10.5 NOM16H0400P 11.7 400
NOM16H0600 11.0 NOM16H0600P 12.2 600
NOM16H0800 15.5 NOM16H0800P 16.7 800
NOM16H1000 16.0 NOM16H1000P 17.2 1000
NOM16H2000(B) 52.0 NOM16H2000P(B) 53.2 2000
NOM16H4000 55.0 NOM16H4000P 56.2 4000
NOM16H5000 57.0 NOM16H5000P 58.2 5000

Danh Sách Model Honeywell NOM25 (Nguồn 24V)

Model (On-Off/Floating) Trọng lượng (Kg) Model (Modulating) Trọng lượng (Kg) Lực kéo (Nm)
NOM25H0050 3.3 NOM25H0050P 4.5 50
NOM25H0080 3.5 NOM25H0080P 4.7 80
NOM25H0200 10.0 NOM25H0200P 11.2 200
NOM25H0400 10.5 NOM25H0400P 11.7 400
NOM25H0600 11.0 NOM25H0600P 12.2 600
NOM25H0800 15.5 NOM25H0800P 16.7 800
NOM25H1000 16.0 NOM25H1000P 17.2 1000
NOM25H2000(B) 52.0 NOM25H2000P(B) 53.2 2000
NOM25H4000 55.0 NOM25H4000P 56.2 4000
NOM25H5000 57.0 NOM25H5000P 58.2 5000

 

CATALOG SERIES V9BF_NOM…H_EN

Mã SP:Series NOM..H

Quy cách:

Tình trạng:Còn hàng

Giá:

Số lượng

0703570101