Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thương hiệu |
HONEYWELL (USA) |
|
Momen xoắn (Torque) |
5 Nm hoặc 10 Nm (Tùy model) |
|
Nguồn cấp |
24 Vac/Vdc hoặc 230 Vac |
|
Tín hiệu điều khiển |
Floating hoặc 2-point (On/Off) |
|
Thời gian hành trình |
60 giây (5Nm) hoặc 90 giây (10Nm) |
|
Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP54 |
|
Góc quay tối đa |
95° ± 3° |
Bảng Tra Cứu Model Honeywell Series CN
|
Mã Sản Phẩm |
Momen / Điện áp |
Công tắc phụ |
Mô tả hệ thống |
|
CN6105A1011 |
5Nm, 24Vac/Vdc |
Không |
Floating control, không phản hồi |
|
CN4605A1001 |
5Nm, 230Vac |
Không |
Floating control, không phản hồi |
|
CN6110A1003 |
10Nm, 24Vac/Vdc |
Không |
Floating control, không phản hồi |
|
CN6110A1201 |
10Nm, 24Vac/Vdc |
Có (Aux. Switch) |
Tích hợp công tắc phụ phản hồi |
|
CN4610A1001 |
10Nm, 230Vac |
Không |
Floating control, không phản hồi |