Dwyer 2002 Magnehelic | Đồng hồ đo chênh áp 0–2 in. w.c.

Dwyer 2002 Magnehelic | Đồng hồ đo chênh áp 0–2 in. w.c.

Dwyer 2002 Magnehelic – Đồng hồ đo chênh áp 0–2 in. w.c.

Ngày đăng: 05/10/2026

Dwyer 2002 Magnehelic – Đồng hồ đo chênh áp 0–2 in. w.c. cho HVAC

Dwyer 2002 Magnehelic® là đồng hồ đo áp suất chênh lệch thuộc Series 2000 Magnehelic® Differential Pressure Gages, được sử dụng để theo dõi áp suất dương, áp suất âm (vacuum) hoặc chênh áp của không khí và các loại khí tương thích. Model 2002 có dải đo 0–2.0 in. w.c., phù hợp cho nhiều ứng dụng giám sát lọc gió, quạt, blower, áp suất phòng và hệ thống thông gió HVAC.

Với thiết kế Magnehelic® không sử dụng liên kết cơ khí trực tiếp giữa màng đo và kim chỉ thị, Dwyer 2002 cho khả năng phản hồi nhanh, dễ quan sát và phù hợp với các ứng dụng đo chênh áp thấp trong hệ thống HVAC.

Dwyer 2002 Magnehelic đồng hồ đo chênh áp 0-2 in w.c.
Dwyer 2002 Magnehelic® – đồng hồ đo chênh áp dải 0–2.0 in. w.c.

Dwyer 2002 Magnehelic là gì?

Dwyer 2002 là model thuộc dòng Series 2000 Magnehelic® Differential Pressure Gages của Dwyer Instruments. Thiết bị được thiết kế để chỉ thị áp suất dương, áp suất âm hoặc áp suất chênh lệch với độ chính xác tiêu chuẩn ±2% toàn thang đo.

Trong bảng model của Series 2000, model 2002 có dải đo 0–2.0 in. water column (in. w.c.). Đây là một trong những dải đo được sử dụng để theo dõi chênh áp tương đối thấp trong các hệ thống xử lý không khí, thông gió và HVAC.

Thiết kế Magnehelic® sử dụng màng đo và cơ cấu từ tính để truyền chuyển động đến kim chỉ thị. Catalog mô tả cơ cấu này có chuyển động ma sát rất thấp, giúp thiết bị phản hồi nhanh với sự thay đổi áp suất.

Thông số kỹ thuật Dwyer 2002

Thông số Dwyer 2002
Model 2002
Dòng sản phẩm Series 2000 Magnehelic® Differential Pressure Gages
Dải đo 0–2.0 in. w.c.
Loại áp suất Áp suất dương, áp suất âm hoặc áp suất chênh lệch
Độ chính xác tiêu chuẩn ±2% toàn thang đo (FS)
Phiên bản độ chính xác cao -HA ±1% toàn thang đo
Môi chất Không khí và các loại khí không cháy, tương thích
Vật liệu vỏ Vỏ và bezel bằng nhôm đúc, mặt trước acrylic
Cấp bảo vệ IP67
Đường kính mặt đồng hồ 4 inch (101.6 mm)
Kết nối áp suất 1/8 inch female NPT, gồm các cổng áp suất cao và thấp
Nhiệt độ làm việc 20 đến 140°F (-6.67 đến 60°C)
Khối lượng Khoảng 510 g đối với cấu hình tiêu chuẩn

Dwyer 2002 đo được bao nhiêu?

Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi lựa chọn đồng hồ Magnehelic.

Dwyer 2002 có dải đo 0–2.0 in. w.c. Theo bảng model của Dwyer Series 2000, model 2002 nằm trong nhóm đồng hồ đo chênh áp theo đơn vị inch cột nước.

Không nên nhầm model 2002 với các model có cùng số "2" nhưng thuộc đơn vị hoặc dòng khác. Ví dụ, trong cùng catalog có các model theo đơn vị PSI, mmH₂O, kPa, Pa và các model dùng cho đo vận tốc. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác nhận đầy đủ model + dải đo + đơn vị.

Dwyer 2002 dùng để đo gì trong hệ thống HVAC?

Dwyer 2002 được sử dụng trong nhiều bài toán giám sát áp suất và chênh áp trong hệ thống HVAC. Catalog Series 2000 liệt kê các ứng dụng như:

  • Giám sát tình trạng bộ lọc không khí.
  • Đo áp suất hoặc chênh áp của quạt.
  • Giám sát vacuum của blower.
  • Đo áp suất trong đường ống hoặc hệ thống thông gió.
  • Giám sát áp suất trong ống gió.
  • Giám sát áp suất phòng và tòa nhà.
  • Kiểm tra áp suất dương trong phòng sạch.
  • Đo vận tốc không khí khi kết hợp với ống Pitot phù hợp.

Đối với hệ thống HVAC, một ứng dụng phổ biến là theo dõi chênh áp trước và sau bộ lọc. Khi bộ lọc bị bám bụi, trở lực của hệ thống tăng lên và chênh áp có thể tăng. Đồng hồ Magnehelic giúp nhân viên vận hành quan sát trực tiếp sự thay đổi này.

Ứng dụng Dwyer 2002 trong giám sát lọc gió

Trong hệ thống AHU hoặc hệ thống thông gió, chênh áp qua bộ lọc là một thông số quan trọng để đánh giá tình trạng của lọc.

Dwyer 2002 có thể được sử dụng để theo dõi chênh áp bằng cách đưa hai điểm lấy áp vào hai phía của bộ lọc:

  • Cổng áp suất cao: kết nối với phía có áp suất cao hơn.
  • Cổng áp suất thấp: kết nối với phía có áp suất thấp hơn.

Khi chênh áp thay đổi, kim đồng hồ sẽ thay đổi vị trí tương ứng. Người vận hành có thể sử dụng giá trị này để theo dõi tình trạng bộ lọc và lên kế hoạch vệ sinh hoặc thay thế theo yêu cầu vận hành của hệ thống.

Dwyer 2002 có dùng để đo áp suất phòng không?

Có thể sử dụng Dwyer 2002 cho các ứng dụng giám sát áp suất phòng khi dải đo của model phù hợp với mức chênh áp cần theo dõi.

Catalog Series 2000 liệt kê duct, room or building pressures và clean room positive pressure indication trong nhóm ứng dụng của dòng Magnehelic.

Tuy nhiên, khi lựa chọn cho phòng sạch hoặc khu vực yêu cầu kiểm soát áp suất nghiêm ngặt, cần xác định trước giá trị áp suất thiết kế và dải đo phù hợp thay vì chọn model chỉ dựa trên tên sản phẩm.

Độ chính xác của Dwyer 2002 là bao nhiêu?

Model 2002 tiêu chuẩn có độ chính xác ±2% toàn thang đo (FS) theo thông số của Series 2000.

Nếu ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao hơn, Dwyer cung cấp tùy chọn -HA High Accuracy Magnehelic®. Phiên bản -HA có độ chính xác trong phạm vi ±1% FS, đồng thời đi kèm scale phủ gương và chứng nhận hiệu chuẩn 6 điểm theo catalog.

Do đó, khi lựa chọn thiết bị cho hệ thống cần độ chính xác cao, nên xác định ngay từ đầu có cần cấu hình 2002-HA hay không.

Dwyer 2002 có cấp bảo vệ IP67 không?

Có. Catalog Series 2000 công bố Enclosure Rating: IP67. Vỏ thiết bị được làm bằng nhôm đúc, bên ngoài có lớp hoàn thiện chống ăn mòn; mặt trước sử dụng acrylic.

Thiết kế này giúp Series 2000 phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp và HVAC. Tuy nhiên, cấp bảo vệ của vỏ không có nghĩa thiết bị có thể sử dụng ở mọi điều kiện môi trường; cần kiểm tra thêm nhiệt độ, môi chất và giới hạn áp suất của ứng dụng thực tế.

Giới hạn áp suất của Dwyer 2002

Theo catalog Series 2000, giới hạn áp suất của cấu hình tiêu chuẩn nằm trong khoảng:

  • -20 in. Hg đến 15 psig đối với cấu hình tiêu chuẩn.
  • -MP: tối đa 35 psig.
  • -HP: tối đa 80 psig.

Đồng hồ tiêu chuẩn có cơ cấu pressure relief plug hoạt động khi áp suất quá cao, khoảng 25 psig (1.72 bar). Tuy nhiên, Dwyer lưu ý pressure relief plug không được xem là thiết bị kiểm soát quá áp của toàn hệ thống. Việc bảo vệ hệ thống khỏi quá áp vẫn phải được thiết kế bằng các biện pháp kỹ thuật phù hợp.

Cấu tạo Magnehelic của Dwyer 2002

Một trong những đặc điểm nổi bật của Series 2000 là cơ cấu đo Magnehelic®. Catalog mô tả nhiều thành phần chính của thiết bị, bao gồm:

  • Màng đo bằng silicone với O-ring tích hợp.
  • Range spring bằng thép lò xo phẳng.
  • Helix bằng hợp kim có độ từ thẩm cao.
  • Nam châm Samarium Cobalt.
  • Ổ bi dạng jeweled bearings giúp giảm ma sát.
  • Kim chỉ thị bằng nhôm xử lý nhiệt.
  • Vỏ nhôm đúc.
  • Mặt trước bằng acrylic.

Cơ cấu Magnehelic® sử dụng từ trường để truyền chuyển động đến kim chỉ thị thay vì liên kết cơ khí trực tiếp, giúp thiết bị có chuyển động ma sát thấp và phản hồi nhanh.

Chọn Dwyer 2002 hay thang đo Magnehelic khác?

Không phải mọi hệ thống HVAC đều phù hợp với model 2002. Việc chọn dải đo nên dựa trên chênh áp thực tế của hệ thống.

Model Dải đo Gợi ý lựa chọn
2000-00 0–0.25 in. w.c. Ứng dụng chênh áp rất thấp
2000-0 0–0.50 in. w.c. Chênh áp thấp
2001 0–1.0 in. w.c. Chênh áp thấp đến trung bình
2002 0–2.0 in. w.c. Phù hợp khi mức chênh áp thiết kế nằm trong dải 0–2.0 in. w.c.
2005 0–5.0 in. w.c. Ứng dụng có chênh áp cao hơn
2010 0–10 in. w.c. Ứng dụng có dải chênh áp lớn hơn

Lưu ý: Bảng trên chỉ giúp định hướng lựa chọn theo dải đo. Việc chọn model cuối cùng cần dựa trên áp suất/chênh áp thiết kế thực tế và yêu cầu của hệ thống.

Dwyer 2002 có thể dùng với ống Pitot không?

Có. Catalog Series 2000 liệt kê ứng dụng air velocity with Dwyer Pitot tube. Dòng Magnehelic có thể sử dụng với hệ thống lấy áp phù hợp để xác định vận tốc không khí thông qua chênh áp.

Nếu mục tiêu là đo vận tốc không khí, cần lựa chọn đúng model hoặc scale được thiết kế cho velocity measurement thay vì chỉ sử dụng một đồng hồ áp suất thông thường mà không xác định quan hệ giữa chênh áp và vận tốc.

Cách chọn Dwyer 2002 cho dự án HVAC

Trước khi đặt hàng, kỹ sư hoặc người phụ trách thiết bị nên kiểm tra các thông tin sau:

  1. Xác định giá trị chênh áp tối thiểu và tối đa của hệ thống.
  2. Kiểm tra dải 0–2.0 in. w.c. có phù hợp với ứng dụng hay không.
  3. Xác định môi chất là không khí hoặc loại khí tương thích.
  4. Kiểm tra vị trí lắp đặt và hướng diaphragm.
  5. Xác nhận loại kết nối 1/8 inch female NPT.
  6. Xác định độ chính xác tiêu chuẩn ±2% FS hay cần tùy chọn -HA ±1% FS.
  7. Kiểm tra yêu cầu áp suất tổng và điều kiện nhiệt độ của hệ thống.
  8. Nếu cần phụ kiện hoặc kiểu lắp đặc biệt, lựa chọn đúng option/accessory trong catalog.

Phụ kiện và tùy chọn cho Series 2000

Series 2000 có nhiều tùy chọn và phụ kiện để đáp ứng các yêu cầu lắp đặt khác nhau. Catalog liệt kê các lựa chọn như:

  • -HA: High Accuracy, độ chính xác ±1% FS.
  • -SS: Bezel inox 304 chống ăn mòn.
  • -MP: Medium Pressure, áp suất đến 35 psig.
  • -HP: High Pressure, áp suất đến 80 psig.
  • -SP: LED set point indicator.
  • -ASF: Adjustable Signal Flag.
  • -AHU1 / -AHU2: Integrated mounting plate.
  • -FC: Factory calibration certificate.
  • -NIST: NIST traceable calibration certificate.

Việc lựa chọn option cần căn cứ vào điều kiện thực tế của dự án và model cụ thể.

Mua Dwyer 2002 Magnehelic tại DLK

Nếu bạn đang tìm đồng hồ đo chênh áp Dwyer 2002 cho hệ thống HVAC, AHU, quạt, lọc gió, phòng sạch hoặc hệ thống thông gió, có thể tham khảo sản phẩm tại DLK.

Xem sản phẩm Dwyer 2002 Magnehelic tại DLK

Trước khi lựa chọn, DLK có thể hỗ trợ kiểm tra model, dải đo và yêu cầu ứng dụng để hạn chế tình trạng chọn sai thang đo.

Thông tin liên hệ DLK

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DLK

Câu hỏi thường gặp về Dwyer 2002

Dwyer 2002 có dải đo bao nhiêu?

Dwyer 2002 có dải đo 0–2.0 in. w.c. theo bảng model của Series 2000 Magnehelic®.

Dwyer 2002 dùng để đo chênh áp hay áp suất?

Series 2000 Magnehelic được thiết kế để chỉ thị áp suất dương, áp suất âm hoặc áp suất chênh lệch. Model 2002 là phiên bản có dải 0–2.0 in. w.c.

Độ chính xác Dwyer 2002 là bao nhiêu?

Model tiêu chuẩn có độ chính xác ±2% toàn thang đo. Tùy chọn -HA có độ chính xác ±1% FS.

Dwyer 2002 có dùng cho HVAC không?

Có. Series 2000 được ứng dụng trong giám sát bộ lọc, quạt, blower, áp suất ống gió, áp suất phòng, tòa nhà và phòng sạch.

Dwyer 2002 có cấp bảo vệ IP67 không?

Có. Catalog Series 2000 công bố cấp bảo vệ vỏ IP67.

Có nên chọn Dwyer 2002 nếu chênh áp hệ thống lớn hơn 2 in. w.c.?

Không nên chọn chỉ dựa trên tên model. Nếu chênh áp dự kiến vượt quá dải 0–2.0 in. w.c., cần xem xét model có dải đo cao hơn để phù hợp với điều kiện vận hành.

Tài liệu tham khảo: Catalog Dwyer Series 2000 Magnehelic® Differential Pressure Gages.

Thông số kỹ thuật trong bài được biên soạn dựa trên catalog Series 2000. Khi lựa chọn thiết bị cho dự án cụ thể, nên đối chiếu model, dải đo, option và điều kiện vận hành thực tế.