Cấu trúc mã KEN/KHN
|
Vị trí |
Lựa chọn |
|
Dòng |
KEN: đồng hồ đo lưu lượng; KHN: đồng hồ BTU |
|
Cỡ |
025 … 600 (DN25–DN600) |
|
Mặt bích |
F: mặt bích GB; A: mặt bích ANSI 150 |
|
Áp suất |
P1: 1,0 MPa; P2: 1,6 MPa; P3: 2,5 MPa; P4: 4,0 MPa |
|
Lớp lót |
CR: cao su chloroprene; F4: PTFE |
|
Cấp bảo vệ |
7: cảm biến lưu lượng IP67 |
|
Kết cấu |
I: liền khối; S: bộ chuyển đổi đặt xa |
|
Nguồn |
4: 24 VDC; 2: 220 VAC |
|
Cáp |
Chiều dài cáp (XX: không áp dụng cho bản liền khối) |
|
Thị trường |
E: xuất khẩu |
Ví dụ mã trong catalog: KEN025F-P4F47IXXXE – DN25, mặt bích GB, 4,0 MPa, lót PTFE, IP67, liền khối; ký tự X đầu tiên là nguồn (24 VDC/220 VAC), XX tiếp theo là chiều dài cáp (chỉ bản đặt xa).
Bảng chọn đồng hồ đo lưu lượng điện từ KEN (lưu lượng theo vận tốc 0,5–5 m/s)
|
Cỡ |
Lớp lót |
PN (MPa) |
Lưu lượng thường (m³/h) |
Vmin (m³/h) |
Vmax (m³/h) |
|
DN25 |
PTFE |
4,0 |
0,88–8,8 |
0,88 |
17,6 |
|
DN32 |
PTFE |
4,0 |
1,45–14,5 |
1,45 |
29 |
|
DN40 |
PTFE |
4,0 |
2,3–23 |
2,3 |
46 |
|
DN50 |
CR / PTFE |
4,0 |
3,5–35 |
3,5 |
70 |
|
DN65 |
CR / PTFE |
4,0 |
6–60 |
6 |
120 |
|
DN80 |
CR / PTFE |
4,0 |
9–90 |
9 |
180 |
|
DN100 |
CR |
1,6 |
14–140 |
14 |
280 |
|
DN125 |
CR |
1,6 |
22–220 |
22 |
440 |
|
DN150 |
CR |
1,6 |
32–320 |
32 |
640 |
|
DN200 |
CR |
1,0 / 1,6 |
56–560 |
56 |
1120 |
|
DN250 |
CR |
1,0 / 1,6 |
88–880 |
88 |
1760 |
|
DN300 |
CR |
1,0 / 1,6 |
127–1270 |
127 |
2540 |
|
DN350 |
CR |
1,0 / 1,6 |
170–1700 |
170 |
3400 |
|
DN400 |
CR |
1,0 / 1,6 |
220–2200 |
220 |
4400 |
|
DN450 |
CR |
1,0 / 1,6 |
280–2800 |
280 |
5600 |
|
DN500 |
CR |
1,0 / 1,6 |
350–3500 |
350 |
7000 |
|
DN600 |
CR |
1,0 / 1,6 |
500–5000 |
500 |
10000 |
Mã KEN và KHN tương ứng cùng cỡ: KEN/KHN + cỡ + F- + P4F47 (PTFE, 4,0 MPa) / P4CR7, P2CR7, P1CR7 (CR, 4,0 / 1,6 / 1,0 MPa) + IXXXE.
Đặc tính kỹ thuật KEN/KHN
|
Độ chính xác |
Cấp 0,5 (đồng hồ lưu lượng); cấp 2 (đồng hồ BTU) |
|
Độ lặp lại |
0,17% |
|
Môi chất |
Chất lỏng có độ dẫn điện ≥ 20 μS/cm |
|
Cỡ |
DN25–DN600 |
|
Áp suất làm việc |
1,0–4,0 MPa tùy cỡ |
|
Kết nối |
Mặt bích GB hoặc ANSI (tùy chọn) |
|
Nguồn |
24 VDC hoặc 220 VAC |
|
Ngõ ra |
4–20 mA; Modbus RTU (RS485) |
|
Cấp bảo vệ |
Bộ chuyển đổi IP67; cảm biến IP67 (IP68 cho bản đặt xa) |
|
Vật liệu |
Thân và mặt bích thép carbon; lót CR hoặc PTFE; điện cực inox 316L |
|
Nhiệt độ môi trường |
Làm việc -25 đến 60 °C; lưu kho -40 đến 60 °C |
|
Nhiệt độ chất lỏng |
-10 đến 60 °C (lót CR); -20 đến 120 °C (lót PTFE) |
|
Đầu cáp |
M20 × 1,5 |
|
Chứng nhận |
CE |
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: chọn cỡ đồng hồ điện từ theo lưu lượng thực, không nhất thiết bằng cỡ ống – vận tốc vận hành nên nằm trong khoảng 0,5–5 m/s; nước lạnh chiller dùng lót CR, nước nóng trên 60 °C chọn lót PTFE.
Chọn thiết bị giám sát dòng chảy và đo năng lượng
Chỉ cần biết có hay không có dòng chảy (liên động chiller, xác nhận bơm chạy) thì dùng công tắc dòng chảy – đơn giản, kinh tế. Cần giá trị lưu lượng liên tục để điều khiển bơm biến tần, cân bằng hệ hoặc tính hiệu suất trạm lạnh thì dùng đồng hồ đo lưu lượng. Cần đo năng lượng lạnh/sưởi để phân bổ chi phí cho khách thuê hoặc đánh giá hiệu suất (kW/RT) thì dùng đồng hồ BTU gồm đo lưu lượng và cặp cảm biến nhiệt độ cấp – hồi.
Lưu ý lắp đặt thiết bị đo lưu lượng
-
Lắp trên đoạn ống thẳng, xa bơm, co, van điều khiển để dòng chảy ổn định; đường ống luôn đầy nước tại vị trí đo.
-
Tránh điểm cao của đường ống nơi dễ đọng khí; xả khí kỹ trước khi nghiệm thu.
-
Cảm biến nhiệt độ cấp – hồi của đồng hồ BTU lắp đúng cặp, đúng vị trí đường cấp và đường hồi.
-
Đồng hồ điện từ cần chất lỏng dẫn điện và nối đất tốt theo hướng dẫn của hãng.
-
Đi dây truyền thông M-Bus/Modbus riêng, đánh địa chỉ không trùng để đọc chỉ số tập trung.
DLK tư vấn chọn cỡ, vật liệu lót, phương án truyền thông và tích hợp dữ liệu vào BMS cho trạm chiller, AHU, tòa nhà cho thuê. Liên hệ hotline 093 797 2339.
So sánh thiết bị giám sát dòng chảy và đo năng lượng Johnson Controls
|
Dòng |
Chức năng |
Cỡ |
Tín hiệu |
|
FS80-C |
Công tắc dòng chảy cánh gạt |
Ống 1"–6" |
Tiếp điểm SPDT |
|
KEN |
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ |
DN25–DN600 |
4–20 mA, Modbus RTU |
|
KHN |
Đồng hồ BTU điện từ |
DN25–DN600 |
4–20 mA, Modbus RTU |
|
RLBC |
Đồng hồ BTU siêu âm, chạy pin |
DN20–DN150 |
M-Bus, RS485 Modbus |
Tổng hợp từ catalog từng dòng.
Xem chi tiết từng dòng: FS80-C, RLBC.
Câu hỏi thường gặp về KEN/KHN
KEN đo được nước tinh khiết không?
Chất lỏng cần có độ dẫn điện tối thiểu 20 μS/cm; nước quá tinh khiết sẽ không đo được bằng nguyên lý điện từ.
KHN khác KEN thế nào?
KHN là đồng hồ BTU: đo lưu lượng kèm 2 cảm biến PT1000 để tính công suất, năng lượng lạnh/sưởi.
Cần đồng hồ BTU cỡ nhỏ chạy pin cho căn hộ?
Dùng đồng hồ BTU siêu âm RLBC DN20–DN150.
Xem thêm: đồng hồ BTU RLBC, công tắc dòng chảy FS80-C, van bướm điện VF3000. Thông tin hãng: Johnson Controls.