Model phổ biến trong Series VPS-N
|
Model |
Cỡ |
Kvs |
Model |
Cỡ |
Kvs |
|
VPS015N-C |
DN15 (1/2") |
5,8 |
VPS125N-C |
DN125 (5") |
430 |
|
VPS020N-C |
DN20 (3/4") |
8 |
VPS150N-C |
DN150 (6") |
647 |
|
VPS025N-C |
DN25 (1") |
11 |
VPS200N-C |
DN200 (8") |
1085 |
|
VPS032N-C |
DN32 (1-1/4") |
17 |
VPS250N-C |
DN250 (10") |
1630 |
|
VPS040N-C |
DN40 (1-1/2") |
25 |
VPS300N-C |
DN300 (12") |
2495 |
|
VPS050N-C |
DN50 (2") |
34 |
VPS350N-C |
DN350 (14") |
3229 |
|
VPS065N-C |
DN65 (2-1/2") |
107 |
VPS400N-C |
DN400 (16") |
4888 |
|
VPS080N-C |
DN80 (3") |
153 |
VPS450N-C |
DN450 (18") |
6433 |
|
VPS100N-C |
DN100 (4") |
272 |
VPS500N-C |
DN500 (20") |
7678 |
Nhiệt độ làm việc toàn dải: -25 đến 150 °C. Bảng Kv theo số vòng mở chi tiết xem catalog PDF.
Đặc tính kỹ thuật van cân bằng tĩnh VPS-N
|
Ứng dụng |
Hệ thống HVAC |
|
Chức năng |
Cân bằng, cài đặt trước, đo lưu lượng, đóng ngắt |
|
Áp suất danh định |
PN16 |
|
Kết nối |
DN15–DN50: ren ISO 7-1 Rp; DN65–DN500: mặt bích ISO 7005-2 |
|
Nhiệt độ |
-25 đến 150 °C |
|
Thân van |
DN15–DN50: đồng HPb59-1; DN65–DN500: gang cầu QT450-10 |
|
Trục, đĩa cân bằng |
DN15–DN50: đồng; DN65–DN500: inox |
|
Tay quay |
DN15–DN50: nhựa PA; DN65–DN500: nhôm |
Cài đặt trước (pre-setting) van VPS-N
Tay quay hiển thị hai số: số ngoài là phần nguyên, số trong là phần thập phân của số vòng mở. Ví dụ DN15–DN50 cài 2,5 vòng; DN65–DN500 cài 6,8 vòng. Dùng lục giác 3 mm (DN15–DN50), 5 mm (DN65–DN150) hoặc 8 mm (DN200–DN500) xoay theo chiều kim đồng hồ đến hết để khóa giá trị cài đặt – đây là độ mở tối đa của van; khi đóng van rồi mở lại, van chỉ mở tới giá trị đã cài.
Kích thước VPS-N
|
Cỡ |
L (mm) |
H (mm) |
Khối lượng (kg) |
|
DN15 |
80 |
102 |
0,8 |
|
DN25 |
98 |
105 |
1,2 |
|
DN50 |
150 |
135 |
3,7 |
|
DN65 |
290 |
222 |
15 |
|
DN100 |
350 |
275 |
30 |
|
DN150 |
480 |
396 |
65 |
|
DN200 |
600 |
498 |
123 |
|
DN300 |
850 |
630 |
320 |
|
DN500 |
1250 |
900 |
1125 |
Ứng dụng van cân bằng tĩnh VPS-N
-
Cân bằng lưu lượng các nhánh AHU, FCU trong hệ bơm lưu lượng cố định.
-
Cân bằng tháp giải nhiệt, nhánh chiller, bộ trao đổi nhiệt.
-
Đo lưu lượng khi nghiệm thu bằng thiết bị đo chênh áp.
-
Thay thế van chặn kết hợp cân bằng trên nhánh.
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: nên cân bằng theo phương pháp tỷ lệ từ nhánh xa bơm nhất trở về; ghi lại số vòng cài đặt của từng van VPS-N vào hồ sơ hoàn công để khôi phục sau bảo trì.
Câu hỏi thường gặp về VPS-N
VPS-N dùng cho nhiệt độ bao nhiêu?
Từ -25 đến 150 °C cho toàn bộ dải DN15–DN500.
VPS-N có đóng kín được không?
Có, thiết kế đóng hoàn toàn với rò bằng 0 theo catalog.
Khi nào nên dùng van cân bằng động thay cho VPS-N?
Hệ bơm biến tần có tải thay đổi nhiều nên dùng van cân bằng chênh áp VPPN hoặc van PICV.
Xem thêm: van cân bằng chênh áp VPPN, van PICV VPMF cho FCU, đồng hồ đo lưu lượng KEN. Thông tin hãng: Johnson Controls.