Bảng chọn cảm biến nhiệt độ độ ẩm ống gió HE-69
|
Mã |
Cảm biến nhiệt độ |
Độ chính xác độ ẩm |
Ngõ ra |
Kiểu vỏ |
|
HE-69120NP-0 |
Ni1000 |
±2% RH |
Tỷ lệ 0–10 V |
Ống gió, đầu dò |
|
HE-69130NP-0 |
Ni1000 |
±3% RH |
Tỷ lệ 0–10 V |
Ống gió, đầu dò |
|
HE-69520NP-0 |
Pt1000 Class A |
±2% RH |
Tỷ lệ 0–10 V |
Ống gió, đầu dò |
|
HE-69530NP-0 |
Pt1000 Class A |
±3% RH |
Tỷ lệ 0–10 V |
Ống gió, đầu dò |
Mã: HE (cảm biến độ ẩm, phần tử) – 69 – loại nhiệt độ (1 = Ni 1 kΩ, 5 = Pt 1 kΩ Class A) – độ chính xác (2 = ±2%, 3 = ±3%) – 0 (0–10 VDC) – N – P (đầu dò ống gió) – 0 (logo Johnson Controls).
Đặc tính kỹ thuật HE-69
|
Nguồn |
12–30 VDC hoặc 18–30 VAC 50/60 Hz, Class 2 |
|
Dòng tiêu thụ |
DC: 5 mA; AC: 14 mA (chưa tính tải) |
|
Tín hiệu |
0–5 VDC hoặc 0–10 VDC, tải tối đa 1 kΩ |
|
Độ chính xác độ ẩm HE-69x2 |
±2% RH (20–80% RH); ±4% RH (10–20% và 80–90% RH) ở 25 °C |
|
Độ chính xác độ ẩm HE-69x3 |
±3% RH (20–80% RH); ±5% RH (10–20% và 80–90% RH) ở 25 °C |
|
Hệ số nhiệt độ ẩm |
-0,03% RH/°C |
|
Ni màng mỏng |
1 kΩ ở 21 °C; ±0,18 °C ở 21 °C; ≈ 5 Ω/°C |
|
Pt màng mỏng |
1 kΩ ở 0 °C; ±0,36 °C ở 21 °C; ≈ 4 Ω/°C |
|
Đấu dây |
Cầu đấu vít 3 cực và 2 cực; dây 16–24 AWG (khuyến nghị 18 AWG) |
|
Môi trường làm việc |
0 đến 60 °C, 0–100% RH, điểm sương tối đa 29,4 °C |
|
Giới hạn chịu đựng |
-40 đến 60 °C |
|
Kích thước |
Vỏ 83 × 83 × 210 mm; đầu dò dài 159 mm, Ø25 mm |
|
Khối lượng |
0,3 kg |
|
Chứng nhận |
UL Listed (plenum UL 2043), cUL, CE, RCM |
Ưu điểm của HE-69
-
Kiểm tra và hiệu chuẩn bằng thiết bị đạt chuẩn NIST; model ±2% RH kèm chứng chỉ hiệu chuẩn.
-
Chọn được dải điện áp ngõ ra, phù hợp cả hệ đang vận hành và hệ mới.
-
Đầu dò toàn nhựa cải thiện đáp ứng nhiệt, đạt chuẩn chống cháy UL cho plenum; đạt quy định môi trường Blue Angel (Đức), TCO'95 (Thụy Điển).
-
Phần tử độ ẩm đo toàn dải 0–100% RH.
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: đặt HE-69 trên ống gió hồi hoặc gió tươi ở đoạn thẳng, cách xa coil và bộ tạo ẩm để tránh đọc sai; với AHU phòng sạch, dược phẩm nên chọn bản ±2% RH có chứng chỉ hiệu chuẩn.
Cảm biến thụ động hay cảm biến có ngõ ra 0–10 V, 4–20 mA?
Cảm biến thụ động (Ni1000, Pt1000, NTC) đưa trực tiếp giá trị điện trở về ngõ vào của bộ điều khiển – rẻ, bền, phù hợp khi bộ điều khiển hỗ trợ đúng loại phần tử và khoảng cách đi dây ngắn. Cảm biến có bộ chuyển đổi (transmitter) xuất 0–10 V hoặc 4–20 mA – chống nhiễu tốt hơn khi đi dây xa, dùng được với PLC hoặc bộ điều khiển hãng khác. Tín hiệu 4–20 mA phát hiện được đứt dây, thường ưu tiên cho đường dây dài trong nhà máy, trung tâm dữ liệu.
Lưu ý lắp đặt cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, CO2
-
Cảm biến phòng: lắp cao khoảng ngang tầm thao tác, tránh nắng trực tiếp, miệng gió, nguồn nhiệt (máy in, đèn) và tường ngoài.
-
Cảm biến ống gió: đặt ở đoạn ống thẳng, đầu dò nằm khoảng giữa lòng ống; cách xa coil, bộ tạo ẩm, bộ sưởi để tránh đọc sai.
-
Ống gió lớn hoặc mặt coil có phân tầng nhiệt: dùng cảm biến trung bình (averaging).
-
Cảm biến nhúng: luôn dùng giếng nhiệt để thay thế không cần xả nước; đầu dò nằm giữa lòng ống.
-
Cảm biến CO2: đặt ở vùng thở hoặc trên ống gió hồi, tránh gần cửa ra vào, miệng gió tươi.
-
Đi dây tín hiệu tách khỏi dây động lực; kiểm tra cấu hình loại cảm biến trên bộ điều khiển trước khi chạy thử.
DLK cung cấp đầy đủ cảm biến Johnson Controls cho BMS, kèm tư vấn vị trí lắp và loại tín hiệu phù hợp với bộ điều khiển hiện có. Liên hệ hotline 093 797 2339.
So sánh các dòng cảm biến phòng và ống gió Johnson Controls
|
Dòng |
Đại lượng đo |
Kiểu lắp |
Tín hiệu |
|
TE-6300 |
Nhiệt độ – thụ động (Ni1000, Pt1000, NTC) |
Ống gió, tường, ngoài trời, nhúng, kẹp ống |
Điện trở |
|
HT7000 |
Nhiệt độ / nhiệt độ + độ ẩm |
Ống gió, gắn tường, nhúng |
0–10 V hoặc 4–20 mA |
|
HE-69 |
Nhiệt độ + độ ẩm ống gió |
Ống gió |
Ni/Pt + 0–10 V |
|
RS7000 |
Nhiệt độ, độ ẩm phòng có LCD |
Âm tường |
0–10 VDC |
|
NSA7000 |
Cảm biến phòng mạng SA Bus |
Gắn tường |
SA Bus |
|
TE730 |
Nhiệt độ phòng có núm chỉnh |
Gắn tường |
Pt1000 / SA Bus |
|
CD7000 |
CO2 0–2000 ppm |
Ống gió, gắn tường |
0–10 V / 4–20 mA |
|
CD-P, CD-W |
CO2 NDIR 2 kênh |
Ống gió, gắn tường |
Analog / BACnet, Modbus |
Tổng hợp từ catalog từng dòng.
Xem chi tiết từng dòng: TE-6300, HT7000, RS7000, NSA7000, TE730, CD7000, CD-P, CD-W.
Câu hỏi thường gặp về HE-69
Ngõ ra nhiệt độ của HE-69 là gì?
Nhiệt độ là điện trở thụ động Ni1000 hoặc Pt1000; độ ẩm là 0–10 V (hoặc 0–5 V).
Cần ngõ ra 4–20 mA cho cả nhiệt độ và độ ẩm?
Chọn HT7000 bản ống gió.
HE-69 có lắp được trong plenum không?
Có, đạt UL 2043 plenum rated.
Xem thêm: cảm biến HT7000, cảm biến nhiệt độ TE-6300, cảm biến CO2 CD-P. Thông tin hãng: Johnson Controls.