Model phổ biến trong Series VG4000
|
Model |
Kiểu |
Cỡ |
Kv |
Áp đóng |
Bộ truyền động tương thích |
|
VG4400FC-C |
2 ngã N.C. (PDTO) |
1/2" (DN15) |
2,1–2,2 |
345 kPa (50 psig) |
VA-7010, VA-7450, VA-7452 |
|
VG4400GC-C |
2 ngã N.C. (PDTO) |
3/4" (DN20) |
2,5–2,6 |
345 kPa |
VA-7010, VA-7450, VA-7452 |
|
VG4400HC-C |
2 ngã N.C. (PDTO) |
1" (DN25) |
3,0–3,1 |
345 kPa |
VA-7010, VA-7450, VA-7452 |
|
VG4800FC-C |
3 ngã trộn |
1/2" (DN15) |
2,1–2,2 |
345 kPa cổng N.C. / 172 kPa cổng N.O. |
VA-7010, VA-7450, VA-7452 |
|
VG4800GC-C |
3 ngã trộn |
3/4" (DN20) |
2,5–2,6 |
345 kPa cổng N.C. / 172 kPa cổng N.O. |
VA-7010, VA-7450, VA-7452 |
Bộ truyền động: VA-7010-8001 (24 VAC on/off), VA-7010-8502-C (120 VAC), VA-7010-8503-C (230 VAC), VA-7450-1001 (24 VAC floating), VA-7452-1001 (24 VAC, 0–10 VDC tỷ lệ). Một số mã được catalog đánh dấu sao là loại dành cho thị trường Bắc Mỹ/Châu Âu.
Đặc tính kỹ thuật van điện FCU VG4000
|
Áp suất thân van |
PN16; áp tối đa 300 psig (2067 kPa) |
|
Môi chất |
Nước nóng và nước lạnh cho HVAC (khuyến nghị xử lý nước theo VDI 2035) |
|
Áp đóng tối đa |
50 psig (345 kPa) |
|
Độ rò |
0,01% lưu lượng tối đa; kiểm tra 100% |
|
Kết nối |
Ren trong BSP |
|
Hành trình |
3 mm |
|
Vật liệu |
Thân đồng rèn; ê-cu và lồng đồng; trục inox ANSI 300; lò xo inox; nút làm kín cao su EPT; 2 O-ring EPT |
|
Nhiệt độ môi chất / môi trường |
2–95 °C / 2–50 °C |
|
Đặc tính lưu lượng |
On/off với VA-7010; 2 ngã gần đẳng phần trăm, 3 ngã gần tuyến tính ở cổng dịch vụ khi dùng bộ truyền động tỷ lệ |
|
Khối lượng thân van |
0,39–0,69 kg; bộ truyền động VA-7010: 0,50 kg |
Bảng lưu lượng theo sụt áp VG4000
|
Sụt áp (psi) |
Lưu lượng 1/2" (GPM) |
Lưu lượng 3/4" (GPM) |
Lưu lượng 1" (GPM) |
|
1 |
2,6 |
3,0 |
3,6 |
|
3 |
4,5 |
5,3 |
6,3 |
|
5 |
5,8 |
6,8 |
8,1 |
|
10 |
8,1 |
9,6 |
11,5 |
|
20 |
11,5 |
13,6 |
16,2 |
|
30 |
14,1 |
16,7 |
19,9 |
Trích Table 2 trong catalog (đơn vị gốc psi – GPM).
Nguyên lý hoạt động bộ truyền động VG4000
VA-7010 (on/off): khi cấp nguồn, động cơ đẩy trục van xuống thắng lực lò xo; khi mất nguồn, lò xo đưa trục về vị trí bình thường. VA-7450-1001 (floating): cấp nguồn dây chung (xanh dương) và dây xuống (đỏ) để đẩy trục xuống, dây chung và dây lên (trắng) để rút lên; mất nguồn thì giữ vị trí; tự ngắt động cơ sau khoảng 80 giây nếu tín hiệu vẫn còn. VA-7452-1001 (tỷ lệ): tín hiệu tăng thì trục đi xuống, giảm thì trục đi lên.
Ưu điểm và lưu ý lắp đặt VG4000
-
Thân đồng rèn, trục và lò xo inox – tuổi thọ dài.
-
Nút cao su EPT đóng kín tuyệt đối (bubble-tight), tiết kiệm năng lượng.
-
Bộ làm kín thay tại hiện trường, rút ngắn thời gian sửa chữa.
-
Lắp bộ truyền động sau khi đi ống, thuận tiện ở vị trí chật.
-
Hãng khuyến nghị lắp van trong phạm vi 90° so với phương thẳng đứng; chừa tối thiểu 25 mm phía trên bộ truyền động.
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: VG4000 là van N.C. đẩy xuống để mở; khi thay thế van FCU loại N.O. cũ, cần đảo lại logic điều khiển trên thermostat để tránh FCU chạy ngược trạng thái.
Câu hỏi thường gặp về VG4000
VG4000 khác VLC2000 thế nào?
VG4000 có bộ truyền động on/off, floating hoặc tỷ lệ 24 VAC/120/230 VAC; VLC2000 là van on/off 220 VAC lò xo hồi, có cỡ tới DN32.
VG4000 điều khiển tỷ lệ được không?
Được, khi dùng bộ truyền động VA-7452-1001 với tín hiệu 0–10 VDC.
Áp đóng van 3 ngã VG4800 là bao nhiêu?
345 kPa ở cổng thường đóng và 172 kPa ở cổng thường mở.
Xem thêm: van điện FCU VLC2000, van PICV VPMF, thermostat T7000. Thông tin hãng: Johnson Controls.