So sánh model CD-P và CD-W
|
Hạng mục |
CD-P (lắp ống gió) |
CD-W (gắn tường) |
|
Ứng dụng |
Giám sát liên tục gió cấp hoặc gió hồi trong ống gió |
Phòng sử dụng liên tục hoặc theo đợt (văn phòng, lớp học, phòng họp) |
|
Khí đo |
CO2 |
CO2 |
|
Loại cảm biến |
NDIR 2 kênh |
NDIR 2 kênh |
|
Độ chính xác |
±30 ppm + 3% giá trị đo |
±30 ppm + 3% giá trị đo |
|
Dải đo |
0–2000 ppm (mặc định), chỉnh 1000 tới 10.000 ppm |
0–2000 ppm (mặc định), chỉnh 1000 tới 10.000 ppm |
|
Dải hiển thị |
0–10.000 ppm; 0–50 °C |
0–10.000 ppm; 0–50 °C |
|
Vỏ |
Thấp gọn, nắp bản lề có gioăng kín |
Vỏ thẩm mỹ gắn tường |
|
Tùy chọn |
Ngõ ra cảm biến nhiệt độ dạng điện trở, màn hình LCD |
Ngõ ra chọn tại hiện trường; lập trình dải đo CO2; có/không màn hình |
|
Kích thước (C x R x S) |
100 x 116 x 54 mm (3,9 x 4,6 x 2,1 in) |
138,63 x 84,5 x 26,75 mm (5,45 x 3,33 x 1,05 in) |
Brochure (PUBL-4953) không ghi mã đặt hàng chi tiết và loại tín hiệu ngõ ra; DLK sẽ xác nhận mã theo ngõ ra (dòng/áp), màn hình và tùy chọn nhiệt độ.
Đặc tính kỹ thuật cảm biến CO2 CD-P, CD-W
|
Thương hiệu |
Johnson Controls (CD & Hx U Series) |
|
Nguyên lý đo |
Hồng ngoại không tán sắc (NDIR), quang học 2 kênh, xử lý tín hiệu LTA |
|
Độ chính xác |
±30 ppm + 3% giá trị đo |
|
Dải đo CO2 |
0–2000 ppm mặc định; điều chỉnh từ 1000 đến 10.000 ppm |
|
Dải hiển thị |
0–10.000 ppm CO2; 0–50 °C |
|
Kiểu lắp |
CD-P: ống gió; CD-W: gắn tường |
|
Kích thước CD-P |
100 x 116 x 54 mm |
|
Kích thước CD-W |
138,63 x 84,5 x 26,75 mm |
Vì sao cảm biến CO2 NDIR 2 kênh ổn định hơn
Cảm biến CO2 NDIR đo mức hấp thụ tia hồng ngoại của phân tử CO2. Ở thiết kế quang học 2 kênh, một kênh đo CO2 và một kênh tham chiếu bù cho sự lão hóa của nguồn sáng và bụi bẩn quang học, nên giá trị đo ít trôi theo thời gian. Vì thế CD-P và CD-W giữ độ ổn định cả khi phòng có người liên tục, nơi mà cảm biến dùng thuật toán tự hiệu chuẩn nền có thể sai lệch.
Ứng dụng cảm biến CO2 CD-P và CD-W
-
Thông gió theo nhu cầu (DCV): đo CO2 gió hồi (CD-P) hoặc trong phòng (CD-W) để điều khiển van gió tươi của AHU, quạt gió tươi.
-
Văn phòng mở, phòng họp, hội trường: số người thay đổi lớn trong ngày.
-
Trường học, lớp học: giữ CO2 trong ngưỡng khuyến nghị để học sinh tập trung.
-
Trung tâm thương mại, nhà hàng: tối ưu lượng gió tươi theo lượng khách.
Chọn CD-P hay CD-W?
Chọn CD-P khi một AHU phục vụ nhiều phòng tương đối đồng đều và cần đo đại diện ở ống gió hồi; lắp đặt tập trung, dễ bảo trì. Chọn CD-W khi cần đo trực tiếp vùng người ở, nhất là phòng họp, lớp học có mật độ người cao; chọn bản có màn hình nếu muốn người dùng nhìn thấy chất lượng không khí.
-
Lắp CD-W ở độ cao vùng thở của người trong phòng, tránh cửa ra vào, miệng gió và nơi người đứng thở trực tiếp vào cảm biến.
-
Lắp CD-P trên đoạn ống gió hồi thẳng, trước điểm hòa trộn gió tươi để đo đúng CO2 của phòng.
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: khi cài dải đo cho DCV, giữ dải mặc định 0–2000 ppm cho văn phòng, lớp học để tín hiệu có độ phân giải tốt; chỉ mở rộng dải đo (tối đa 10.000 ppm) cho khu vực có nguồn phát CO2 như nhà kính, nhà xưởng.
Thông gió theo nhu cầu (DCV) với cảm biến CO2 hoạt động thế nào?
Con người thải CO2 khi thở, nên nồng độ CO2 trong phòng tăng theo số người. Thay vì cấp gió tươi cố định theo số người thiết kế tối đa, hệ DCV dùng cảm biến CO2 để điều chỉnh van gió tươi hoặc tốc độ quạt gió tươi: đông người thì tăng, vắng người thì giảm. Kết quả là chất lượng không khí trong nhà ổn định và giảm đáng kể năng lượng làm lạnh, hút ẩm gió tươi – rất có ý nghĩa ở khí hậu nóng ẩm như Việt Nam.
Lắp đặt cảm biến CO2 CD-P và CD-W
-
CD-W: lắp ở vùng thở của phòng, trên tường trong, tránh cửa ra vào, miệng gió cấp và vị trí người đứng thở trực tiếp vào cảm biến.
-
CD-P: lắp trên đoạn ống gió hồi thẳng, trước điểm hòa trộn với gió tươi, để đo đúng CO2 đại diện của các phòng.
-
Dùng nắp bản lề có gioăng của CD-P đóng kín sau khi đấu dây để tránh bụi và rò gió.
-
Cài dải đo và ngõ ra tín hiệu trước khi đưa vào BMS để thang đo khớp với bộ điều khiển.
Bảng kích thước cảm biến CO2 CD-P, CD-W
|
Model |
Cao (mm) |
Rộng (mm) |
Sâu (mm) |
Kiểu lắp |
|
CD-P |
100 |
116 |
54 |
Ống gió |
|
CD-W |
138,63 |
84,5 |
26,75 |
Gắn tường |
Câu hỏi thường gặp về cảm biến CO2 CD-P, CD-W
CD-P và CD-W có đo nhiệt độ không?
Cả hai hiển thị nhiệt độ 0–50 °C. CD-P có tùy chọn ngõ ra cảm biến nhiệt độ dạng điện trở kèm màn hình LCD.
Dải đo CO2 của CD-W có thay đổi được không?
Có. Dải đo mặc định 0–2000 ppm, lập trình được trong khoảng 1000 tới 10.000 ppm; ngõ ra tín hiệu chọn tại hiện trường.
Độ chính xác của cảm biến CO2 CD-P là bao nhiêu?
±30 ppm + 3% giá trị đo, cảm biến NDIR 2 kênh.
Cảm biến CO2 CD-P lắp ở gió cấp hay gió hồi?
CD-P dùng để giám sát liên tục cả gió cấp hoặc gió hồi. Với điều khiển thông gió theo nhu cầu, thường đo ở gió hồi để đại diện cho CO2 trong các phòng.
CD-W có bản không màn hình không?
Có. CD-W có bản có màn hình và bản không màn hình; bản có màn hình hiển thị CO2 và nhiệt độ.
LTA signal processing của CD-P, CD-W là gì?
Đây là công nghệ xử lý tín hiệu của hãng, kết hợp quang học 2 kênh để giữ độ ổn định phép đo CO2 trong thời gian dài.
Dải hiển thị CO2 của CD-W là bao nhiêu?
Dải hiển thị 0–10.000 ppm và 0–50 °C, dải đo mặc định 0–2000 ppm.
Cảm biến liên quan: cảm biến nhiệt độ độ ẩm ngoài trời Hx-U, cảm biến phòng không dây NSW8000 có tùy chọn CO2, thermostat TEC3000. Thông tin hãng: Johnson Controls.