Model phổ biến trong Series VAP
|
Model |
Lực đẩy (N) |
Hành trình (mm) |
Kết nối van |
Chiều tác động |
Dùng cho |
|
VAP600S-24-B |
600 |
30 |
S12 |
Trục đẩy ra khi tín hiệu tăng |
Van cầu VGA7000, VGA8000 |
|
VAP1000S-24-B |
1000 |
30 |
S12 |
Trục đẩy ra khi tín hiệu tăng |
Van cầu VGA7000, VGA8000 |
|
VAP1000L-24-B |
1000 |
50 |
S14 |
Trục đẩy ra khi tín hiệu tăng |
Van cầu VGA8000, VGA9000 |
|
VAP3000L-24-B |
3000 |
50 |
S14 |
Trục đẩy ra khi tín hiệu tăng |
Van cầu VGA8000, VGA9000 |
|
VAP600S-24-C/CN |
600 |
30 |
S12 |
Trục rút vào khi tín hiệu tăng |
Van PICV VPMA |
|
VAP1000L-24-C/CN |
1000 |
50 |
S14 |
Trục rút vào khi tín hiệu tăng |
Van PICV VPMA |
|
VAP3000L-24-C/CN |
3000 |
50 |
S14 |
Trục rút vào khi tín hiệu tăng |
Van PICV VPMA |
Mã đặt hàng: VA (bộ truyền động van) – P (tỷ lệ/floating) – 600/1000/3000 (lực đẩy N) – S (30 mm) / L (50 mm) – 24 (24 V) – B hoặc C/CN (chiều tác động mặc định).
Đặc tính kỹ thuật bộ truyền động van VAP
|
Kiểu điều khiển |
Tỷ lệ hoặc floating (3 điểm), chọn bằng DIP switch |
|
Tín hiệu vào |
Tỷ lệ: 0(2)–10 VDC / 0(4)–20 mA; floating: 3 điểm |
|
Tín hiệu phản hồi |
0(2)–10 VDC / 0(4)–20 mA |
|
Nguồn cấp |
24 VAC/VDC ±15%, 50/60 Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
VAP600 / VAP1000: 27 VA (24 VAC), 12 VA (24 VDC); VAP3000: 40 VA (24 VAC), 20 VA (24 VDC) |
|
Tốc độ chạy |
Chọn được: nhanh 1 s/mm; chậm 2 s/mm |
|
Trở kháng ngõ vào |
≥ 100 kΩ với 0(2)–10 V; ≤ 0,15 kΩ với 0(4)–20 mA |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 (EN 60529); đầu cáp chống nước PG13.5; cầu đấu 1–6 mm² |
|
Môi trường làm việc / lưu kho |
-25 đến 65 °C / -40 đến 65 °C, ≤ 95% RH không ngưng tụ |
|
Vật liệu |
Nắp PC; vỏ và khung inox |
|
Khối lượng |
VAP600 / VAP1000: 3,0 kg; VAP3000: 3,8 kg |
|
Tiêu chuẩn |
CE (EMC, điện áp thấp) |
Cài đặt DIP switch của VAP
|
DIP |
Chức năng |
ON |
OFF |
|
S1-1 |
Dải tín hiệu vào/phản hồi |
4–20 mA hoặc 2–10 V |
0–20 mA hoặc 0–10 V |
|
S1-2 / S1-3 |
Loại tín hiệu vào |
Dòng: S1-2 ON, S1-3 OFF |
Áp: S1-2 OFF, S1-3 ON |
|
S1-4 |
Loại tín hiệu phản hồi |
Dòng |
Áp |
|
S1-5 |
Chiều tác động |
Trục đẩy ra khi tín hiệu tăng |
Trục rút vào khi tín hiệu tăng |
|
S1-6 |
Khi mất tín hiệu |
Về vị trí tín hiệu nhỏ nhất |
Về vị trí tín hiệu lớn nhất (áp) / nhỏ nhất (dòng) |
|
S1-7 |
Hiệu chỉnh hành trình |
Tự động khi cấp nguồn |
Bằng tay |
|
S1-8 |
Kiểu điều khiển |
Floating (3 điểm) |
Tỷ lệ |
|
S1-9 |
Giữ vị trí khi mất tín hiệu (chỉ với 4–20 mA) |
Giữ nguyên vị trí |
Theo cài đặt S1-6 |
|
S1-10 |
Tốc độ chạy |
Nhanh 1 s/mm |
Chậm 2 s/mm |
Mặc định xuất xưởng: tín hiệu vào và phản hồi 0–10 VDC; bản -B trục đẩy ra, bản -C/CN trục rút vào khi tín hiệu tăng.
Vận hành bằng tay và đèn LED trên VAP
VAP có 2 chế độ thao tác tay. Cắm tay quay (đặt dưới thân bộ truyền động) vào lỗ lục giác trên nắp: nguồn động cơ bị ngắt và chuyển sang vận hành cơ khí. Nhấn đồng thời hai phím mũi tên hơn 5 giây để vào chế độ điều khiển điện tại chỗ; nhấn lại hơn 5 giây để thoát. Đèn LED: xanh sáng – đang chạy; cam sáng – đã tới vị trí; cam nháy – đang hiệu chỉnh hành trình; đỏ nháy – báo lỗi; đỏ sáng – đang ở chế độ điều khiển tại chỗ.
Giới hạn lưu lượng với bản VAP…-CN
Riêng bản VAPxxxx-24-CN có núm S2 giới hạn hành trình tối đa để khống chế lưu lượng lớn nhất qua van PICV VPMA: thang 0 = 100% hành trình, 1 = 28%, 2 = 36%, 3 = 44%, 4 = 52%, 5 = 60%, 6 = 68%, 7 = 76%, 8 = 84%, 9 = 92%.
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: chọn đúng chiều tác động: van cầu VGA dùng bản -B, van PICV VPMA dùng bản -C/CN. Nếu lắp nhầm, có thể đảo chiều bằng DIP S1-5, nhưng nên đặt đúng mã để tránh sai sót khi bảo trì.
Câu hỏi thường gặp về bộ truyền động VAP
VAP dùng nguồn 220 V được không?
Không. Theo catalog, VAP dùng nguồn 24 VAC/VDC ±15%.
VAP có hồi về vị trí an toàn khi mất điện không?
VAP là bộ truyền động không lò xo hồi; khi mất tín hiệu, vị trí được xác định theo cài đặt DIP S1-6 và S1-9.
Chọn VAP S hay L?
Bản S hành trình 30 mm, kết nối S12 cho van nhỏ; bản L hành trình 50 mm, kết nối S14 cho van lớn. Tra bảng chọn của từng dòng van VGA8000 hoặc VPMA.
Van đi kèm: VGA7000, VGA8000, VGA9000, VPMA. Thông tin hãng: Johnson Controls.