VPPN Johnson Controls – Van cân bằng chênh áp DN25–DN250

VPPN Johnson Controls – Van cân bằng chênh áp DN25–DN250

VPPN Johnson Controls – Van cân bằng chênh áp DN25–DN250

Product information

VPPN Johnson Controls là dòng van cân bằng chênh áp (differential pressure balancing valve) cỡ DN25–DN250, áp suất danh định PN16 hoặc PN25, dùng giữ chênh áp không đổi giữa hai đầu thiết bị hoặc nhánh, giúp van điều khiển làm việc ổn định, chính xác, giảm ồn và đơn giản hóa cân bằng khi chạy thử.

Van cân bằng chênh áp VPPN cài đặt ΔPL bằng tay quay, cổng áp phía buồng áp thấp tích hợp bên trong (không va chạm, hư hỏng tại công trình), cổng áp phía buồng áp cao có van khóa, màng cân bằng thiết kế liền khối cho độ tin cậy cao.

Tags:
  • 🚚 Direct Importer by  DLK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED .
  • ✅ Quality :  100% Brand New , genuine products with complete import documentation.
  • 🛠️ Warranty :  12 Months (optional 36 Months ).
  • 📞 Phone  :  0937972339

Model phổ biến trong Series VPPN

Cỡ PN16 – dải thấp PN16 – dải cao PN25 – dải thấp / cao Dải ΔPL (kPa)
DN25 VPP025LN-C VPP025HN-C VPP025LN-25-C / VPP025HN-25-C 5–30 / 25–70
DN32 VPP032LN-C VPP032HN-C VPP032LN-25-C / VPP032HN-25-C 5–30 / 25–70
DN40 VPP040LN-C VPP040HN-C VPP040LN-25-C / VPP040HN-25-C 5–30 / 25–70
DN50 VPP050LN-C VPP050HN-C VPP050LN-25-C / VPP050HN-25-C 5–30 / 25–70
DN65 VPP065LN-C VPP065HN-C VPP065LN-25-C / VPP065HN-25-C 20–80 / 40–160
DN80 VPP080LN-C VPP080HN-C VPP080LN-25-C / VPP080HN-25-C 20–80 / 40–160
DN100 VPP100LN-C VPP100HN-C VPP100LN-25-C / VPP100HN-25-C 20–80 / 40–160
DN125 VPP125LN-C VPP125HN-C VPP125LN-25-C / VPP125HN-25-C 20–80 / 40–160
DN150 VPP150LN-C VPP150HN-C VPP150LN-25-C / VPP150HN-25-C 20–80 / 40–160
DN200 VPP200LN-C VPP200HN-C VPP200LN-25-C / VPP200HN-25-C 20–80 / 40–160
DN250 VPP250LN-C VPP250HN-C VPP250LN-25-C / VPP250HN-25-C 20–80 / 40–160

Cách chọn van cân bằng chênh áp VPPN

Theo catalog, chọn VPPN theo 3 bước: (1) chọn ΔPL cần giữ cho nhánh; (2) chọn cỡ van bằng cỡ đường ống; (3) kiểm tra lưu lượng thiết kế nhỏ hơn Qmax ở ΔPL đã chọn – nếu lớn hơn, chọn cỡ lớn hơn hoặc ΔPL cao hơn. Sai lệch ΔPL: ±25% khi ΔPL ≤ 40 kPa và ±20% khi ΔPL > 40 kPa.

Cỡ Qmax ở ΔPL 5 kPa Qmax ở 15 kPa Qmax ở 30 kPa Qmax ở 70 kPa (dải 25–70)
DN25 1,38 2,25 3,53 5,52
DN32 2,53 4,06 6,14 9,45
DN40 4,03 7,23 10,23 15,87
DN50 6,32 11,42 16,23 24,83

Đơn vị m³/h. Bảng Qmax đầy đủ cho DN65–DN250 (dải 20–80 kPa và 40–160 kPa) xem catalog PDF.

Đặc tính kỹ thuật VPPN

Áp suất danh định PN16 hoặc PN25
Môi chất Nước nóng / nước lạnh, glycol tối đa 50% thể tích
Nhiệt độ môi chất -10 đến 120 °C
Môi trường 0 đến 65 °C, ≤ 95% RH
Kết nối DN25–DN50: ren ISO 7-1 Rp; từ DN65: mặt bích ISO 7005-2
Vật liệu thân Đồng HPb59-1 (DN25–DN50); gang cầu QT450-10 (DN65–DN250)
Trục Đồng HPb59-1 (DN25–DN50); inox 304 (DN65–DN250)
Màng EPDM

Lắp đặt van cân bằng chênh áp VPPN

Theo sơ đồ của hãng, VPPN lắp trên đường hồi, đúng chiều dòng chảy; ống tín hiệu nối từ đường cấp (P1) về van để giữ chênh áp ΔPset giữa đường cấp và hồi của nhánh/thiết bị. Cài đặt ΔPL bằng tay quay trên van.

Cỡ Kích thước H × L (mm) Khối lượng (kg)
DN25 168 × 100 2,1
DN50 182 × 125 3,1
DN65 299 × 290 24
DN100 358 × 350 42
DN150 425 × 480 83
DN250 555 × 600 162
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: kết hợp VPPN ở đầu nhánh với van điều khiển 2 ngã ở từng thiết bị giúp van điều khiển có authority tốt; nên chọn ΔPL vừa đủ cho van điều khiển và coil, tránh đặt quá cao gây ồn.

Câu hỏi thường gặp về VPPN

VPPN khác van cân bằng tĩnh thế nào?

VPPN tự động giữ chênh áp không đổi khi tải thay đổi; van cân bằng tĩnh VPS-N chỉ cài lưu lượng cố định khi chạy thử.

VPPN lắp ở đường cấp hay hồi?

Theo catalog, lắp trên đường hồi với đúng chiều dòng chảy.

Khi nào dùng VPPN thay cho van PICV?

VPPN ổn định chênh áp cho cả nhánh nhiều thiết bị; van PICV VPMA ổn định lưu lượng cho từng thiết bị.

Xem thêm: van cân bằng tĩnh VPS-N, van PICV VPMA, van cầu VGA8000. Thông tin hãng: Johnson Controls.

 

 

Catalog Johnson Controls VPPN – Van cân bằng chênh áp (PDF)

Mã SP:

Quy cách:

Tình trạng:

Price:

Số lượng

0703570101