Model phổ biến trong Series VPPN
|
Cỡ |
PN16 – dải thấp |
PN16 – dải cao |
PN25 – dải thấp / cao |
Dải ΔPL (kPa) |
|
DN25 |
VPP025LN-C |
VPP025HN-C |
VPP025LN-25-C / VPP025HN-25-C |
5–30 / 25–70 |
|
DN32 |
VPP032LN-C |
VPP032HN-C |
VPP032LN-25-C / VPP032HN-25-C |
5–30 / 25–70 |
|
DN40 |
VPP040LN-C |
VPP040HN-C |
VPP040LN-25-C / VPP040HN-25-C |
5–30 / 25–70 |
|
DN50 |
VPP050LN-C |
VPP050HN-C |
VPP050LN-25-C / VPP050HN-25-C |
5–30 / 25–70 |
|
DN65 |
VPP065LN-C |
VPP065HN-C |
VPP065LN-25-C / VPP065HN-25-C |
20–80 / 40–160 |
|
DN80 |
VPP080LN-C |
VPP080HN-C |
VPP080LN-25-C / VPP080HN-25-C |
20–80 / 40–160 |
|
DN100 |
VPP100LN-C |
VPP100HN-C |
VPP100LN-25-C / VPP100HN-25-C |
20–80 / 40–160 |
|
DN125 |
VPP125LN-C |
VPP125HN-C |
VPP125LN-25-C / VPP125HN-25-C |
20–80 / 40–160 |
|
DN150 |
VPP150LN-C |
VPP150HN-C |
VPP150LN-25-C / VPP150HN-25-C |
20–80 / 40–160 |
|
DN200 |
VPP200LN-C |
VPP200HN-C |
VPP200LN-25-C / VPP200HN-25-C |
20–80 / 40–160 |
|
DN250 |
VPP250LN-C |
VPP250HN-C |
VPP250LN-25-C / VPP250HN-25-C |
20–80 / 40–160 |
Cách chọn van cân bằng chênh áp VPPN
Theo catalog, chọn VPPN theo 3 bước: (1) chọn ΔPL cần giữ cho nhánh; (2) chọn cỡ van bằng cỡ đường ống; (3) kiểm tra lưu lượng thiết kế nhỏ hơn Qmax ở ΔPL đã chọn – nếu lớn hơn, chọn cỡ lớn hơn hoặc ΔPL cao hơn. Sai lệch ΔPL: ±25% khi ΔPL ≤ 40 kPa và ±20% khi ΔPL > 40 kPa.
|
Cỡ |
Qmax ở ΔPL 5 kPa |
Qmax ở 15 kPa |
Qmax ở 30 kPa |
Qmax ở 70 kPa (dải 25–70) |
|
DN25 |
1,38 |
2,25 |
3,53 |
5,52 |
|
DN32 |
2,53 |
4,06 |
6,14 |
9,45 |
|
DN40 |
4,03 |
7,23 |
10,23 |
15,87 |
|
DN50 |
6,32 |
11,42 |
16,23 |
24,83 |
Đơn vị m³/h. Bảng Qmax đầy đủ cho DN65–DN250 (dải 20–80 kPa và 40–160 kPa) xem catalog PDF.
Đặc tính kỹ thuật VPPN
|
Áp suất danh định |
PN16 hoặc PN25 |
|
Môi chất |
Nước nóng / nước lạnh, glycol tối đa 50% thể tích |
|
Nhiệt độ môi chất |
-10 đến 120 °C |
|
Môi trường |
0 đến 65 °C, ≤ 95% RH |
|
Kết nối |
DN25–DN50: ren ISO 7-1 Rp; từ DN65: mặt bích ISO 7005-2 |
|
Vật liệu thân |
Đồng HPb59-1 (DN25–DN50); gang cầu QT450-10 (DN65–DN250) |
|
Trục |
Đồng HPb59-1 (DN25–DN50); inox 304 (DN65–DN250) |
|
Màng |
EPDM |
Lắp đặt van cân bằng chênh áp VPPN
Theo sơ đồ của hãng, VPPN lắp trên đường hồi, đúng chiều dòng chảy; ống tín hiệu nối từ đường cấp (P1) về van để giữ chênh áp ΔPset giữa đường cấp và hồi của nhánh/thiết bị. Cài đặt ΔPL bằng tay quay trên van.
|
Cỡ |
Kích thước H × L (mm) |
Khối lượng (kg) |
|
DN25 |
168 × 100 |
2,1 |
|
DN50 |
182 × 125 |
3,1 |
|
DN65 |
299 × 290 |
24 |
|
DN100 |
358 × 350 |
42 |
|
DN150 |
425 × 480 |
83 |
|
DN250 |
555 × 600 |
162 |
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: kết hợp VPPN ở đầu nhánh với van điều khiển 2 ngã ở từng thiết bị giúp van điều khiển có authority tốt; nên chọn ΔPL vừa đủ cho van điều khiển và coil, tránh đặt quá cao gây ồn.
Câu hỏi thường gặp về VPPN
VPPN khác van cân bằng tĩnh thế nào?
VPPN tự động giữ chênh áp không đổi khi tải thay đổi; van cân bằng tĩnh VPS-N chỉ cài lưu lượng cố định khi chạy thử.
VPPN lắp ở đường cấp hay hồi?
Theo catalog, lắp trên đường hồi với đúng chiều dòng chảy.
Khi nào dùng VPPN thay cho van PICV?
VPPN ổn định chênh áp cho cả nhánh nhiều thiết bị; van PICV VPMA ổn định lưu lượng cho từng thiết bị.
Xem thêm: van cân bằng tĩnh VPS-N, van PICV VPMA, van cầu VGA8000. Thông tin hãng: Johnson Controls.