Bảng chọn cảm biến nhiệt độ phòng TE730
|
Mã |
Phần tử |
Núm chỉnh điểm đặt |
Nút ghi đè có người |
Đấu nối |
Kích thước (C × R × S) |
|
TE730-29C-0 |
Pt 1 kΩ màng mỏng |
Có |
Không |
Giắc modular |
80 × 80 × 36 mm |
|
TE730-39C-0 |
Pt 1 kΩ màng mỏng |
Có |
Có |
Giắc modular |
80 × 80 × 36 mm |
Đặc tính kỹ thuật TE730
|
Phần tử |
Pt 1 kΩ màng mỏng; 1 kΩ ở 0 °C; ≈ 3,9 Ω/°C |
|
Độ chính xác |
±0,56 °C ở 21 °C |
|
Dải chỉnh điểm đặt |
15–29 °C |
|
Thời gian đáp ứng |
13 phút ở vận tốc gió 0,05 m/s |
|
Đấu nối hiện trường |
Giắc modular 8 chân |
|
Cổng SA Bus |
Giắc modular 6 chân ở đáy, cho bộ chuyển đổi chạy thử không dây hoặc công cụ cân bằng VAV |
|
Môi trường làm việc |
0–40 °C, 10–90% RH, không ngưng tụ, điểm sương tối đa 30 °C |
|
Lưu kho |
-40 đến 60 °C, 5–95% RH |
|
Vật liệu |
Vỏ nhựa nhiệt dẻo màu trắng |
|
Khối lượng |
0,1 kg |
Ưu điểm của TE730
-
Núm chỉnh điểm đặt lớn, người dùng dễ thao tác.
-
Nút ghi đè có người (TE730-39C-0) yêu cầu chạy ngoài giờ theo lịch.
-
Thiết kế gọn, lắp nhanh, nối trực tiếp bộ điều khiển qua giắc modular.
-
Cổng SA Bus giúp chạy thử, bảo trì bộ điều khiển ngay tại phòng.
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: TE730 không sửa chữa tại hiện trường; giữ khe thông gió của cảm biến sạch bụi, không bị che chắn để đo chính xác, nếu sai số vượt thông số thì thay mới.
Cảm biến thụ động hay cảm biến có ngõ ra 0–10 V, 4–20 mA?
Cảm biến thụ động (Ni1000, Pt1000, NTC) đưa trực tiếp giá trị điện trở về ngõ vào của bộ điều khiển – rẻ, bền, phù hợp khi bộ điều khiển hỗ trợ đúng loại phần tử và khoảng cách đi dây ngắn. Cảm biến có bộ chuyển đổi (transmitter) xuất 0–10 V hoặc 4–20 mA – chống nhiễu tốt hơn khi đi dây xa, dùng được với PLC hoặc bộ điều khiển hãng khác. Tín hiệu 4–20 mA phát hiện được đứt dây, thường ưu tiên cho đường dây dài trong nhà máy, trung tâm dữ liệu.
Lưu ý lắp đặt cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, CO2
-
Cảm biến phòng: lắp cao khoảng ngang tầm thao tác, tránh nắng trực tiếp, miệng gió, nguồn nhiệt (máy in, đèn) và tường ngoài.
-
Cảm biến ống gió: đặt ở đoạn ống thẳng, đầu dò nằm khoảng giữa lòng ống; cách xa coil, bộ tạo ẩm, bộ sưởi để tránh đọc sai.
-
Ống gió lớn hoặc mặt coil có phân tầng nhiệt: dùng cảm biến trung bình (averaging).
-
Cảm biến nhúng: luôn dùng giếng nhiệt để thay thế không cần xả nước; đầu dò nằm giữa lòng ống.
-
Cảm biến CO2: đặt ở vùng thở hoặc trên ống gió hồi, tránh gần cửa ra vào, miệng gió tươi.
-
Đi dây tín hiệu tách khỏi dây động lực; kiểm tra cấu hình loại cảm biến trên bộ điều khiển trước khi chạy thử.
DLK cung cấp đầy đủ cảm biến Johnson Controls cho BMS, kèm tư vấn vị trí lắp và loại tín hiệu phù hợp với bộ điều khiển hiện có. Liên hệ hotline 093 797 2339.
So sánh các dòng cảm biến phòng và ống gió Johnson Controls
|
Dòng |
Đại lượng đo |
Kiểu lắp |
Tín hiệu |
|
TE-6300 |
Nhiệt độ – thụ động (Ni1000, Pt1000, NTC) |
Ống gió, tường, ngoài trời, nhúng, kẹp ống |
Điện trở |
|
HT7000 |
Nhiệt độ / nhiệt độ + độ ẩm |
Ống gió, gắn tường, nhúng |
0–10 V hoặc 4–20 mA |
|
HE-69 |
Nhiệt độ + độ ẩm ống gió |
Ống gió |
Ni/Pt + 0–10 V |
|
RS7000 |
Nhiệt độ, độ ẩm phòng có LCD |
Âm tường |
0–10 VDC |
|
NSA7000 |
Cảm biến phòng mạng SA Bus |
Gắn tường |
SA Bus |
|
TE730 |
Nhiệt độ phòng có núm chỉnh |
Gắn tường |
Pt1000 / SA Bus |
|
CD7000 |
CO2 0–2000 ppm |
Ống gió, gắn tường |
0–10 V / 4–20 mA |
|
CD-P, CD-W |
CO2 NDIR 2 kênh |
Ống gió, gắn tường |
Analog / BACnet, Modbus |
Tổng hợp từ catalog từng dòng.
Xem chi tiết từng dòng: TE-6300, HT7000, HE-69, RS7000, NSA7000, CD7000, CD-P, CD-W.
Câu hỏi thường gặp về TE730
TE730 có màn hình không?
Không, TE730 dùng núm xoay chỉnh điểm đặt. Cần màn hình LCD thì chọn NSA7000.
TE730 đo độ ẩm không?
Không, chỉ đo nhiệt độ.
Tài liệu lắp đặt TE730?
Theo hướng dẫn lắp đặt của hãng, mã tài liệu 24-10674-0.
TE730 có dùng với bộ điều khiển VAV không?
Có, TE730 nối bộ điều khiển qua giắc modular 8 chân và có cổng SA Bus 6 chân cho công cụ cân bằng VAV.
Môi trường làm việc của TE730?
0–40 °C, 10–90% RH không ngưng tụ, điểm sương tối đa 30 °C.
Xem thêm: cảm biến phòng NSA7000, cảm biến nhiệt độ TE-6300, động cơ van gió M9104. Thông tin hãng: Johnson Controls.