Bảng chọn cảm biến phòng NSA7000
|
Mã |
LCD |
Chỉnh quạt |
Độ ẩm |
Chỉnh nhiệt độ |
Đổi °F/°C |
Ghi đè có người |
Đặt địa chỉ |
|
NSA-FHN7001-0 |
Không |
Không |
Có (±3%) |
– |
Không |
Không |
Không |
|
NSA-FTD7003-0 |
Có |
Có |
Không |
Set/WC |
Có |
Có |
Có |
|
NSA-FTB7003-0 |
Có |
Không |
Không |
Set/WC |
Có |
Có |
Có |
|
NSA-FHR7103-0 |
Có |
Không |
Có (±3%) |
Set/WC |
Có |
Có |
Có |
|
NSA-FTB7000 |
Có |
Không |
Không |
Có |
– |
Có |
Có (199–215) |
Tất cả model có giắc modular (MJ) và cầu đấu vít (ST). Set/WC: kiểu đặt nhiệt độ hoặc Ấm hơn/Lạnh hơn. NSA-FHR7103-0 chuyển hiển thị nhiệt độ/độ ẩm; NSA-FTD7003-0 có nút chế độ quạt OFF-LOW-MED-HIGH-AUTO. Màu chuẩn trắng, đen, vàng gold; màu khác đặt theo yêu cầu.
Đặc tính kỹ thuật NSA7000
|
Nguồn |
9,8–16,5 VDC; 15 VDC danh định (cấp từ SA Bus) |
|
Dòng tiêu thụ |
Tối đa 35 mA |
|
Đấu nối |
Giắc modular và cầu đấu vít |
|
Địa chỉ |
Mặc định 199; đặt từ 199 đến 215 (trừ NSA-FHN7001-0) |
|
Dây |
Giắc modular: 24 hoặc 26 AWG, 3 cặp xoắn (6 lõi); cầu đấu vít: 18–22 AWG (khuyến nghị 22 AWG) |
|
Tốc độ truyền |
Tự nhận 9,6k / 19,2k / 38,4k / 76,8k bps |
|
Lắp đặt |
Âm tường |
|
Dải đo nhiệt độ |
0–40 °C |
|
Dải đo độ ẩm |
0–100% RH |
|
Độ chính xác |
±0,5 °C; ±3% RH |
|
Dải chỉnh điểm đặt mặc định |
10,0–30,0 °C, bước 0,5 °C |
|
Môi trường làm việc |
0–40 °C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
|
Lưu kho |
-20 đến 60 °C, 5–95% RH |
|
Chứng nhận |
CE, UKCA, RCM, RoHS, REACH, WEEE |
Tính năng nổi bật của cảm biến phòng NSA7000
|
Tính năng |
Lợi ích |
|
Đặt tới 16 địa chỉ tại hiện trường |
Cài địa chỉ bằng nút nhấn và LCD, không cần dụng cụ |
|
Có cả MJ và ST trong một model |
Lắp đặt linh hoạt |
|
LCD lớn có đèn nền |
Hiển thị trạng thái rõ ràng, trực quan |
|
Biểu tượng chiếc lá xanh/đỏ |
Báo chế độ tiết kiệm năng lượng |
|
Lắp không cần mở nắp |
Tránh hỏng linh kiện khi thi công |
|
Phần đế nhỏ |
Hợp hầu hết hộp âm tường |
|
Nút nhấn người dùng |
Đổi điểm đặt, tốc độ quạt, có người/vắng người |
🔧 Kinh nghiệm từ DLK: khi nối nhiều NSA7000 trên một SA Bus, cần cộng dòng tiêu thụ (tối đa 35 mA mỗi cảm biến) để kiểm tra khả năng cấp nguồn của bộ điều khiển, và đặt địa chỉ không trùng nhau trong dải 199–215.
Cảm biến thụ động hay cảm biến có ngõ ra 0–10 V, 4–20 mA?
Cảm biến thụ động (Ni1000, Pt1000, NTC) đưa trực tiếp giá trị điện trở về ngõ vào của bộ điều khiển – rẻ, bền, phù hợp khi bộ điều khiển hỗ trợ đúng loại phần tử và khoảng cách đi dây ngắn. Cảm biến có bộ chuyển đổi (transmitter) xuất 0–10 V hoặc 4–20 mA – chống nhiễu tốt hơn khi đi dây xa, dùng được với PLC hoặc bộ điều khiển hãng khác. Tín hiệu 4–20 mA phát hiện được đứt dây, thường ưu tiên cho đường dây dài trong nhà máy, trung tâm dữ liệu.
Lưu ý lắp đặt cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, CO2
-
Cảm biến phòng: lắp cao khoảng ngang tầm thao tác, tránh nắng trực tiếp, miệng gió, nguồn nhiệt (máy in, đèn) và tường ngoài.
-
Cảm biến ống gió: đặt ở đoạn ống thẳng, đầu dò nằm khoảng giữa lòng ống; cách xa coil, bộ tạo ẩm, bộ sưởi để tránh đọc sai.
-
Ống gió lớn hoặc mặt coil có phân tầng nhiệt: dùng cảm biến trung bình (averaging).
-
Cảm biến nhúng: luôn dùng giếng nhiệt để thay thế không cần xả nước; đầu dò nằm giữa lòng ống.
-
Cảm biến CO2: đặt ở vùng thở hoặc trên ống gió hồi, tránh gần cửa ra vào, miệng gió tươi.
-
Đi dây tín hiệu tách khỏi dây động lực; kiểm tra cấu hình loại cảm biến trên bộ điều khiển trước khi chạy thử.
DLK cung cấp đầy đủ cảm biến Johnson Controls cho BMS, kèm tư vấn vị trí lắp và loại tín hiệu phù hợp với bộ điều khiển hiện có. Liên hệ hotline 093 797 2339.
So sánh các dòng cảm biến phòng và ống gió Johnson Controls
|
Dòng |
Đại lượng đo |
Kiểu lắp |
Tín hiệu |
|
TE-6300 |
Nhiệt độ – thụ động (Ni1000, Pt1000, NTC) |
Ống gió, tường, ngoài trời, nhúng, kẹp ống |
Điện trở |
|
HT7000 |
Nhiệt độ / nhiệt độ + độ ẩm |
Ống gió, gắn tường, nhúng |
0–10 V hoặc 4–20 mA |
|
HE-69 |
Nhiệt độ + độ ẩm ống gió |
Ống gió |
Ni/Pt + 0–10 V |
|
RS7000 |
Nhiệt độ, độ ẩm phòng có LCD |
Âm tường |
0–10 VDC |
|
NSA7000 |
Cảm biến phòng mạng SA Bus |
Gắn tường |
SA Bus |
|
TE730 |
Nhiệt độ phòng có núm chỉnh |
Gắn tường |
Pt1000 / SA Bus |
|
CD7000 |
CO2 0–2000 ppm |
Ống gió, gắn tường |
0–10 V / 4–20 mA |
|
CD-P, CD-W |
CO2 NDIR 2 kênh |
Ống gió, gắn tường |
Analog / BACnet, Modbus |
Tổng hợp từ catalog từng dòng.
Xem chi tiết từng dòng: TE-6300, HT7000, HE-69, RS7000, TE730, CD7000, CD-P, CD-W.
Câu hỏi thường gặp về NSA7000
NSA7000 dùng với bộ điều khiển nào?
Bộ điều khiển số BACnet MS/TP của Johnson Controls có cổng SA Bus.
NSA7000 có cần nguồn riêng không?
Không, cảm biến lấy nguồn 15 VDC từ SA Bus.
Cần cảm biến phòng tín hiệu 0–10 V thì chọn gì?
Dùng RS7000.
Xem thêm: cảm biến nhiệt độ phòng TE730, cảm biến phòng RS7000, thermostat TEC3000. Thông tin hãng: Johnson Controls.